Phong trào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hoạt động chính trị, văn hoá, xã hội lôi cuốn được đông đảo quần chúng tham gia.
Ví dụ: Địa phương đang triển khai phong trào xây dựng khu dân cư xanh sạch đẹp.
Nghĩa: Hoạt động chính trị, văn hoá, xã hội lôi cuốn được đông đảo quần chúng tham gia.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em phát động phong trào nhặt rác làm sạch sân trường.
  • Cả xóm tham gia phong trào trồng cây ven đường.
  • Bạn lớp trưởng kêu gọi chúng em tham gia phong trào đọc sách cuối tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ phong trào hiến máu của đoàn trường, nhiều bạn lần đầu biết cho đi có ý nghĩa thế nào.
  • Phong trào nói không với bạo lực học đường lan nhanh vì ai cũng muốn môi trường an toàn.
  • Khi mạng xã hội đồng lòng ủng hộ phong trào bảo vệ động vật, tiếng nói của học sinh cũng được lắng nghe.
3
Người trưởng thành
  • Địa phương đang triển khai phong trào xây dựng khu dân cư xanh sạch đẹp.
  • Phong trào chỉ bền khi chạm tới nhu cầu thật của cộng đồng, không chỉ dừng ở khẩu hiệu.
  • Anh tham gia phong trào bảo vệ di sản vì thấy mình nợ thành phố một lời tri ân.
  • Có những phong trào nở rộ như lửa rơm, cũng có phong trào âm thầm mà bền, đổi thay từ gốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoạt động chính trị, văn hoá, xã hội lôi cuốn được đông đảo quần chúng tham gia.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phong trào Trung tính–trang trọng; phạm vi chính trị-xã hội; quy mô rộng, tính tập thể rõ. Ví dụ: Địa phương đang triển khai phong trào xây dựng khu dân cư xanh sạch đẹp.
vận động Trung tính, hành chính–xã hội; hơi thiên về quá trình kêu gọi tham gia. Ví dụ: Cuộc vận động bảo vệ môi trường lan rộng khắp tỉnh.
làn sóng Ẩn dụ, văn chương–báo chí; sắc thái mạnh, nhấn vào tính lan rộng đồng loạt. Ví dụ: Làn sóng thiện nguyện dâng lên sau bão.
cao trào Trang trọng, chính luận; nhấn giai đoạn đỉnh điểm của phong trào. Ví dụ: Cao trào đấu tranh nổ ra vào cuối năm.
trào lưu Báo chí–xã hội học phổ thông; thiên về xu hướng văn hóa–thị hiếu, ít tổ chức, đối lập với tính tổ chức–động员 của phong trào. Ví dụ: Trào lưu ăn chay lan rộng trong giới trẻ.
xu hướng Trung tính, học thuật–báo chí; chỉ chiều hướng thiên lệch, không mang tính huy động quần chúng, đối lập với tính hoạt động tập thể. Ví dụ: Xu hướng tối giản trở nên phổ biến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động xã hội hoặc sự kiện cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về lịch sử, xã hội học, hoặc báo cáo về các hoạt động cộng đồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tập hợp, đoàn kết và sức mạnh của cộng đồng.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự tham gia.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tham gia đông đảo và tác động của một hoạt động.
  • Tránh dùng khi chỉ có một nhóm nhỏ tham gia, có thể thay bằng "hoạt động" hoặc "sự kiện".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc lĩnh vực như "phong trào bảo vệ môi trường".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiến dịch"; phong trào thường có tính tự phát và rộng rãi hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này cho các hoạt động nhỏ lẻ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phong trào cách mạng", "phong trào thanh niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...