Cao trào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phong trào lên cao, mạnh mẽ.
Ví dụ:
Cuộc biểu tình đạt đến cao trào vào buổi chiều.
2.
danh từ
Chỗ tập trung và dồn dập nhất trong một tác phẩm nghệ thuật như âm nhạc, kịch, truyện, v.v.
Ví dụ:
Cao trào của vở kịch đến khi lời thú tội vang lên giữa ánh đèn hắt lạnh.
Nghĩa 1: Phong trào lên cao, mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Phong trào trồng cây trong trường đang vào cao trào, ai cũng háo hức.
- Đến cao trào của cuộc thi, các bạn cổ vũ rất rộn ràng.
- Cả lớp tham gia nhặt rác, cao trào là lúc ai nấy chạy khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiến dịch quyên sách bước vào cao trào khi từng lớp thi nhau mang sách tới thư viện.
- Phong trào tập thể dục đạt cao trào, sân trường sáng nào cũng rộn tiếng bước chân.
- Cuộc vận động nói lời hay bắt đầu chạm cao trào, mạng lớp đầy lời khen nhau thật lòng.
3
Người trưởng thành
- Cuộc biểu tình đạt đến cao trào vào buổi chiều.
- Khi mâu thuẫn tích tụ đủ lâu, cao trào của phong trào bùng lên như lửa gặp gió.
- Chiến dịch bảo vệ môi trường có cao trào ngắn ngủi rồi chùng xuống vì thiếu người dẫn dắt.
- Đợt kêu gọi quyên góp chạm cao trào khi các nhóm cộng đồng cùng lan truyền thông điệp.
Nghĩa 2: Chỗ tập trung và dồn dập nhất trong một tác phẩm nghệ thuật như âm nhạc, kịch, truyện, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bài hát đến đoạn cao trào thì bạn hát thật mạnh và rõ.
- Trong truyện, cao trào là lúc nhân vật chính đối mặt với khó khăn lớn nhất.
- Ở vở kịch, cao trào xuất hiện khi màn sân khấu sáng rực và tiếng nhạc dồn dập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoạn cao trào của bản nhạc kéo cảm xúc lên, rồi thả xuống rất êm.
- Truyện chạm cao trào khi bí mật được lật mở và các nhân vật phải lựa chọn.
- Ở phim, cao trào thường là lúc xung đột dồn nén bùng vỡ, khán giả nín thở chờ kết quả.
3
Người trưởng thành
- Cao trào của vở kịch đến khi lời thú tội vang lên giữa ánh đèn hắt lạnh.
- Nhạc trưởng nâng tay, dàn dây trào dâng, cao trào cuốn cả khán phòng nín lặng.
- Trong tiểu thuyết, tác giả dồn hết mạch ngầm cảm xúc vào cao trào rồi bất ngờ hạ màn.
- Bộ phim không có cao trào rõ nét nên cảm giác xem trôi tuột, thiếu dư ba.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phong trào lên cao, mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
đỉnh điểm đỉnh cao
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cao trào | Chỉ giai đoạn phát triển mạnh mẽ, đỉnh điểm của một phong trào, sự kiện, mang sắc thái tích cực, sôi nổi hoặc căng thẳng. Ví dụ: Cuộc biểu tình đạt đến cao trào vào buổi chiều. |
| đỉnh điểm | Trung tính, chỉ điểm cao nhất, quan trọng nhất của một sự việc, quá trình. Ví dụ: Cuộc biểu tình đạt đỉnh điểm vào chiều tối. |
| đỉnh cao | Trung tính, thường dùng để chỉ mức độ phát triển cao nhất, thành tựu lớn nhất. Ví dụ: Phong trào cách mạng đạt đỉnh cao vào năm 1945. |
| thoái trào | Trung tính, chỉ sự suy yếu, đi xuống của một phong trào, xu hướng. Ví dụ: Sau một thời gian sôi nổi, phong trào bắt đầu thoái trào. |
Nghĩa 2: Chỗ tập trung và dồn dập nhất trong một tác phẩm nghệ thuật như âm nhạc, kịch, truyện, v.v.
Từ đồng nghĩa:
đỉnh điểm đỉnh cao
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cao trào | Chỉ phần kịch tính, căng thẳng, hoặc cảm xúc nhất trong một tác phẩm, thường là điểm nút quan trọng. Ví dụ: Cao trào của vở kịch đến khi lời thú tội vang lên giữa ánh đèn hắt lạnh. |
| đỉnh điểm | Trung tính, chỉ điểm cao nhất về kịch tính, cảm xúc trong tác phẩm. Ví dụ: Cao trào của vở kịch khiến khán giả nghẹt thở. |
| đỉnh cao | Trung tính, thường dùng để chỉ mức độ hoàn thiện, giá trị nghệ thuật cao nhất của tác phẩm hoặc một phần của nó. Ví dụ: Đoạn độc thoại là đỉnh cao nghệ thuật của bộ phim. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ của một phong trào hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để chỉ điểm nhấn mạnh nhất trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong phân tích văn học, âm nhạc, và nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, dồn dập, thường mang tính tích cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển mạnh mẽ hoặc điểm cao nhất của một sự kiện hay tác phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển hoặc đỉnh điểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cao điểm" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý không dùng "cao trào" để chỉ những sự kiện không có tính phát triển mạnh mẽ.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự phát triển hoặc đỉnh cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cao trào của phong trào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "đạt đến cao trào"), tính từ (như "cao trào mạnh mẽ"), hoặc cụm danh từ (như "cao trào của cuộc cách mạng").





