Thượng đỉnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đỉnh cao nhất, tột đỉnh.
Ví dụ:
Anh ấy đã đứng ở thượng đỉnh sự nghiệp.
Nghĩa: Đỉnh cao nhất, tột đỉnh.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn núi kia có tuyết phủ trên thượng đỉnh.
- Chúng em leo dốc và nhìn thấy lá cờ cắm ở thượng đỉnh.
- Từ thượng đỉnh, bầu trời như gần hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn đặt mục tiêu chạm đến thượng đỉnh của ngọn núi trong chuyến dã ngoại.
- Sau nhiều vòng đấu, bạn ấy đứng ở thượng đỉnh của bảng xếp hạng trường.
- Cảm giác chạm đến thượng đỉnh không chỉ là chiến thắng, mà còn là vượt qua chính mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã đứng ở thượng đỉnh sự nghiệp.
- Để giữ được thượng đỉnh, người ta phải liên tục tự rèn và tỉnh táo trước hào quang.
- Không phải con đường nào cũng dẫn đến thượng đỉnh; có lối mở, có đường cụt, có vách đá.
- Đôi khi, sau khi chạm thượng đỉnh, ta mới hiểu điều mình tìm kiếm là bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đỉnh cao nhất, tột đỉnh.
Từ trái nghĩa:
vực đáy đáy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thượng đỉnh | trang trọng, mạnh, thiên về văn phong báo chí/văn chương Ví dụ: Anh ấy đã đứng ở thượng đỉnh sự nghiệp. |
| đỉnh điểm | trung tính, mạnh, phổ thông Ví dụ: Trận đấu bước vào lúc đỉnh điểm. |
| tột đỉnh | trang trọng, rất mạnh, văn chương Ví dụ: Niềm vui dâng đến tột đỉnh. |
| cực điểm | trang trọng, hơi sách vở, mạnh Ví dụ: Bi kịch lên đến cực điểm. |
| đỉnh cao | trung tính, phổ thông, mạnh vừa Ví dụ: Sự nghiệp đạt đến đỉnh cao. |
| vực đáy | trang trọng, rất mạnh, đối lập cực trị Ví dụ: Nền kinh tế rơi xuống vực đáy. |
| đáy | trung tính, mạnh, đối lập trực tiếp Ví dụ: Giá cổ phiếu chạm đáy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các cuộc họp cấp cao giữa các lãnh đạo quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cao nhất, tối thượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là báo chí và tài liệu chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cuộc họp quan trọng giữa các lãnh đạo cấp cao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ cao khác như "đỉnh cao" trong ngữ cảnh không chính trị.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các cuộc họp thông thường hoặc không có tính chất quốc tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc họp thượng đỉnh", "hội nghị thượng đỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện hoặc địa điểm như "hội nghị", "cuộc họp".





