Tuyệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kết hợp hạn chế). Bị mất đi hoàn toàn mọi khả năng có được sự tiếp nối, sự tiếp tục (thường nói về sự phát triển của nòi giống).
Ví dụ:
Loài đó đã tuyệt ở vùng ven biển này.
2. (kng.; dùng trước một p. phủ định). Từ biểu thị mức độ hoàn toàn, triệt để của sự phủ định; như tuyệt nhiên.
Ví dụ:
Tôi tuyệt không đồng ý cách làm vô trách nhiệm.
3.
tính từ
(kng.). Đẹp, hay, tốt đến mức làm cho thích thú tột bậc, coi như không còn có thể đòi hỏi gì hơn.
Ví dụ:
Bản phối này tuyệt.
4. (dùng phụ cho t.). (Đẹp, hay, tốt) đến mức coi như không còn có thể hơn.
Ví dụ:
Món này hợp vị tuyệt.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Bị mất đi hoàn toàn mọi khả năng có được sự tiếp nối, sự tiếp tục (thường nói về sự phát triển của nòi giống).
1
Học sinh tiểu học
- Dòng cá này bị tuyệt trong con sông vì nước bẩn.
- Giống hoa hiếm ấy suýt tuyệt ở vườn do sâu bệnh.
- Nếu chặt hết cây mẹ, loài chim nhỏ có thể tuyệt ở khu rừng này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi môi trường bị tàn phá, nhiều quần thể đứng trước nguy cơ tuyệt tại chỗ.
- Sự săn bắt quá mức khiến loài thú ấy dần tuyệt khỏi thung lũng.
- Nếu không bảo tồn nguồn gen, vài giống lúa bản địa có thể tuyệt sau vài mùa.
3
Người trưởng thành
- Loài đó đã tuyệt ở vùng ven biển này.
- Một khi mắt xích sinh sản bị gãy, quần thể có thể tuyệt nhanh hơn ta tưởng.
- Có những dòng họ tuyệt vì chiến tranh, để lại khoảng trống khó gọi tên.
- Nguy cơ tuyệt không chỉ là mất một loài, mà là mất cả câu chuyện tiến hóa của nó.
Nghĩa 2: (kng.; dùng trước một p. phủ định). Từ biểu thị mức độ hoàn toàn, triệt để của sự phủ định; như tuyệt nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Con tuyệt không nói dối mẹ.
- Trong bài kiểm tra, em tuyệt không chép bài bạn.
- Cháu tuyệt chẳng đụng vào đồ dễ vỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi tuyệt không tin vào tin đồn chưa kiểm chứng.
- Nhóm em tuyệt chẳng bỏ cuộc giữa chừng.
- Bạn ấy tuyệt không nhận quà khi chưa làm xong nhiệm vụ.
3
Người trưởng thành
- Tôi tuyệt không đồng ý cách làm vô trách nhiệm.
- Trong chuyện an toàn dữ liệu, ta tuyệt không được chủ quan.
- Anh ấy tuyệt chẳng vin vào lý do để trễ hẹn.
- Có nguyên tắc rồi thì tuyệt không thương lượng với điều sai.
Nghĩa 3: (kng.). Đẹp, hay, tốt đến mức làm cho thích thú tột bậc, coi như không còn có thể đòi hỏi gì hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Món chè bà nấu tuyệt!
- Cảnh hoàng hôn hôm nay tuyệt quá!
- Bài hát này nghe tuyệt lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pha ghi bàn ấy tuyệt, cả khán đài vỡ òa.
- Bài thuyết trình của lớp bạn thật tuyệt, ý rõ và sinh động.
- Chuyến dã ngoại có thời tiết tuyệt, ai cũng hứng khởi.
3
Người trưởng thành
- Bản phối này tuyệt.
- Một cú chốt hạ đúng lúc, kế hoạch chạy tuyệt như ý.
- Căn phòng sáng sủa, mùi gỗ mới thoang thoảng, cảm giác tuyệt không chê vào đâu.
- Có những khoảnh khắc im lặng tuyệt, chỉ cần ngồi và mỉm cười.
Nghĩa 4: (dùng phụ cho t.). (Đẹp, hay, tốt) đến mức coi như không còn có thể hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh này đẹp tuyệt.
- Cô múa dẻo tuyệt.
- Nước chanh mát tuyệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khung cảnh sau mưa trong tuyệt.
- Bản solo guitar nghe đã tuyệt.
- Cú cứu bóng của thủ môn chuẩn tuyệt.
3
Người trưởng thành
- Món này hợp vị tuyệt.
- Ánh sáng rót qua rèm, da người mẫu lên màu đẹp tuyệt.
- Lời kết ngắn gọn mà trúng ý tuyệt, khiến cuộc họp khép lại êm.
- Đêm nọ thành phố yên ắng tuyệt, tưởng như nghe được cả nhịp tim mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc khen ngợi một cách mạnh mẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản có tính chất miêu tả hoặc nhấn mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc sự kết thúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, cực đoan trong cảm xúc hoặc ý nghĩa.
- Thường mang sắc thái tích cực khi khen ngợi, nhưng có thể tiêu cực khi nói về sự kết thúc.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc sự kết thúc hoàn toàn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "hoàn toàn" hoặc "tuyệt đối" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hoàn toàn" hay "tuyệt đối".
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tuyệt" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tuyệt" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tuyệt" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tuyệt" có thể kết hợp với các từ phủ định như "không" hoặc "chẳng" khi là động từ. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





