Diệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho không còn tiếp tục tồn tại để có thể tác động được nữa.
Ví dụ:
Đun sôi là cách đơn giản để diệt vi khuẩn trong nước.
2. Tiếng hồ cho trâu, bò đi ngoặt sang phải; trái với vắt.
Nghĩa 1: Làm cho không còn tiếp tục tồn tại để có thể tác động được nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ bắt tay vào nhổ cỏ để diệt cỏ trong luống rau.
- Mẹ đun nước sôi để diệt vi khuẩn trong bình sữa.
- Chúng mình dọn sạch rác để diệt mùi hôi trong góc sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp em phơi chăn ngoài nắng để diệt nấm mốc bám lâu ngày.
- Phần mềm diệt virus giúp máy tính không còn bị mã độc quấy phá.
- Tổ chức trồng cây phủ xanh đồi trọc nhằm diệt dần tình trạng đất bị xói mòn.
3
Người trưởng thành
- Đun sôi là cách đơn giản để diệt vi khuẩn trong nước.
- Có thói quen xấu, muốn diệt thì phải thay bằng thói quen tốt, chứ không chỉ cấm đoán.
- Một lời xin lỗi đúng lúc đôi khi diệt được ngòi nổ của cuộc tranh cãi.
- Khi ánh sáng tràn vào, nỗi sợ dường như bị diệt ngay trong lòng.
Nghĩa 2: Tiếng hồ cho trâu, bò đi ngoặt sang phải; trái với vắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho không còn tiếp tục tồn tại để có thể tác động được nữa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diệt | Mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng trong ngữ cảnh loại bỏ hoàn toàn một sự vật, hiện tượng hoặc đối tượng. Ví dụ: Đun sôi là cách đơn giản để diệt vi khuẩn trong nước. |
| tiêu diệt | Mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, đấu tranh hoặc loại bỏ hoàn toàn. Ví dụ: Quân đội đã tiêu diệt toàn bộ lực lượng địch. |
| huỷ diệt | Rất mạnh, nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn, thường dùng cho quy mô lớn hoặc hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: Bom nguyên tử có sức hủy diệt khủng khiếp. |
| diệt trừ | Mạnh mẽ, tập trung vào việc loại bỏ tận gốc một thứ gì đó có hại (như sâu bệnh, tệ nạn). Ví dụ: Chúng ta cần diệt trừ nạn tham nhũng. |
| tạo ra | Trung tính, chỉ hành động làm cho một cái gì đó xuất hiện, có mặt. Ví dụ: Con người có khả năng tạo ra nhiều thứ. |
| sinh ra | Trung tính, chỉ sự khởi đầu của sự sống hoặc sự hình thành tự nhiên. Ví dụ: Mẹ sinh ra con. |
| bảo vệ | Trung tính, chỉ hành động giữ gìn, che chở để không bị tổn hại hoặc mất đi. Ví dụ: Chúng ta phải bảo vệ môi trường. |
| nuôi dưỡng | Trung tính, chỉ hành động chăm sóc, cung cấp điều kiện để phát triển, duy trì sự sống. Ví dụ: Cha mẹ nuôi dưỡng con cái khôn lớn. |
Nghĩa 2: Tiếng hồ cho trâu, bò đi ngoặt sang phải; trái với vắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc loại bỏ hoặc tiêu diệt một thứ gì đó, như sâu bệnh, côn trùng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về môi trường, sinh thái hoặc các vấn đề xã hội cần giải quyết triệt để.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác mạnh mẽ, quyết liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, sinh học để chỉ việc tiêu diệt sâu bệnh, vi khuẩn.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "diệt" mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt, thường thể hiện sự dứt khoát.
- Thường thuộc phong cách trang trọng trong văn viết, nhưng cũng có thể dùng trong khẩu ngữ với sắc thái mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự loại bỏ hoàn toàn một đối tượng hay vấn đề.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự tiêu diệt.
- Có thể thay thế bằng từ "loại bỏ" trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "loại bỏ" khi không cần nhấn mạnh sự triệt để.
- Khác biệt với "vắt" trong ngữ cảnh điều khiển trâu bò, cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "diệt cỏ", "diệt sâu bọ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối tượng bị diệt), phó từ (chỉ mức độ, thời gian).





