Giết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho bị chết một cách đột ngột, bất thường.
Ví dụ: Cú đâm đã giết anh ta ngay tại chỗ.
2.
động từ
Giết để lấy thịt ăn.
Ví dụ: Sáng nay họ giết bò để chia thịt cho cả xóm.
Nghĩa 1: Làm cho bị chết một cách đột ngột, bất thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé nhắc bạn không ném đá vào chim để không giết chúng.
  • Mẹ dặn con nhìn trước khi đóng cửa để không kẹt giết con thằn lằn.
  • Chúng em cứu con cá rơi lên bờ để nắng không giết nó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người lái xe bất cẩn có thể giết người chỉ trong một khoảnh khắc.
  • Tin sét đánh giết đàn bò khiến cả làng bàng hoàng.
  • Một lời đùa ác ý đôi khi không giết ai, nhưng có thể giết chết sự tự tin của bạn—ý tôi là làm nó biến mất đột ngột.
3
Người trưởng thành
  • Cú đâm đã giết anh ta ngay tại chỗ.
  • Cơn giận mù quáng có thể giết một đời người chỉ bằng một quyết định sai.
  • Đôi khi sự im lặng trong một mối quan hệ giết dần điều tốt đẹp còn sót lại.
  • Một cú nhấp chuột bất cẩn cũng có thể giết công sức của cả nhóm.
Nghĩa 2: Giết để lấy thịt ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nông giết gà để đãi khách.
  • Bà ngoại không cho giết cá nhỏ, để chúng lớn rồi mới ăn.
  • Chú hàng xóm giết vịt làm bữa trưa cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước ngày Tết, nhiều gia đình giết lợn để làm món truyền thống.
  • Ở vùng cao, người ta giết trâu trong lễ hội để đãi dân bản.
  • Quán nhậu giết cá tươi ngay tại chợ để bán trong ngày.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nay họ giết bò để chia thịt cho cả xóm.
  • Có nơi vẫn giữ lệ giết dê đầu mùa, như một cách mở bữa cho năm mới.
  • Người đi biển kể chuyện giết mực ngay trên boong, chớp nháy ánh đèn đêm.
  • Bếp trưởng bảo chỉ giết gà vườn, vì thịt săn và thơm hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho bị chết một cách đột ngột, bất thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cứu sống hồi sinh
Từ Cách sử dụng
giết Mạnh, trực tiếp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh (ví dụ: giết người, giết thời gian). Ví dụ: Cú đâm đã giết anh ta ngay tại chỗ.
sát hại Trang trọng, mạnh, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức, nhấn mạnh hành vi cố ý gây chết người. Ví dụ: Kẻ thủ ác đã sát hại nạn nhân một cách dã man.
hạ sát Trang trọng, mạnh, thường dùng trong văn chương, lịch sử, hoặc khi nói về việc giết đối thủ. Ví dụ: Vị tướng đã hạ sát kẻ thù trong trận chiến.
thủ tiêu Trung tính đến tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm, ám chỉ việc giết người để phi tang hoặc loại bỏ. Ví dụ: Băng đảng đã thủ tiêu nhân chứng.
cứu sống Trung tính, tích cực, diễn tả hành động giúp ai đó thoát khỏi cái chết. Ví dụ: Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân trong gang tấc.
hồi sinh Trang trọng, mang tính văn chương hoặc y học, diễn tả việc làm cho người chết sống lại hoặc phục hồi mạnh mẽ. Ví dụ: Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách hồi sinh các loài đã tuyệt chủng.
Nghĩa 2: Giết để lấy thịt ăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giết Trung tính, thực tế, dùng trong ngữ cảnh liên quan đến chăn nuôi, ẩm thực. Ví dụ: Sáng nay họ giết bò để chia thịt cho cả xóm.
mổ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, ẩm thực, chỉ hành động giết mổ gia súc, gia cầm. Ví dụ: Người nông dân mổ gà để chuẩn bị bữa ăn.
làm thịt Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động giết và sơ chế động vật để lấy thịt. Ví dụ: Hôm nay nhà tôi làm thịt vịt.
hạ Trung tính, thường dùng khi nói về việc giết động vật lớn (như lợn, bò) để lấy thịt. Ví dụ: Họ đã hạ một con lợn rừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động gây chết cho người hoặc động vật, có thể mang tính bạo lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các sự kiện liên quan đến tội phạm, tai nạn hoặc các nghiên cứu về động vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có yếu tố kịch tính, bạo lực hoặc để tạo cảm giác mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về các quy trình giết mổ trong ngành chăn nuôi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường gợi cảm giác bạo lực hoặc đau thương.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc, đặc biệt là trong báo chí và văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động gây chết một cách rõ ràng và trực tiếp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc khi có thể thay thế bằng từ ít bạo lực hơn như "hạ gục" hoặc "tiêu diệt".
  • Không nên dùng trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hạ gục" hoặc "tiêu diệt"; cần chú ý đến mức độ bạo lực và tính chất của hành động.
  • Tránh dùng từ này một cách tùy tiện để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giết người", "giết thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (người, động vật) và trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, tàn nhẫn).