Ám sát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giết người một cách bí mật, có mưu tính trước.
Ví dụ: Vụ ám sát đã được lên kế hoạch tỉ mỉ và thực hiện một cách lạnh lùng.
Nghĩa: Giết người một cách bí mật, có mưu tính trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ tích, kẻ xấu muốn ám sát nhà vua để cướp ngôi.
  • Người anh hùng đã ngăn chặn âm mưu ám sát vị tướng quân.
  • Kẻ gian đã bí mật ám sát người chỉ huy trong đêm tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vụ ám sát vị lãnh đạo cấp cao đã gây ra một cuộc khủng hoảng chính trị nghiêm trọng.
  • Trong các tác phẩm văn học, ám sát thường là một yếu tố kịch tính, đẩy câu chuyện đến cao trào.
  • Học sinh tìm hiểu về những vụ ám sát lịch sử đã thay đổi dòng chảy của thế giới.
3
Người trưởng thành
  • Vụ ám sát đã được lên kế hoạch tỉ mỉ và thực hiện một cách lạnh lùng.
  • Một vụ ám sát không chỉ cướp đi sinh mạng mà còn gieo rắc nỗi sợ hãi và bất ổn sâu rộng trong xã hội.
  • Đằng sau mỗi vụ ám sát thường là những âm mưu chính trị phức tạp, những toan tính quyền lực và sự trả thù dai dẳng.
  • Hành động ám sát, dù với mục đích gì, cũng để lại vết sẹo không thể xóa nhòa trong lịch sử, lương tâm con người và gây ra những hệ lụy khó lường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giết người một cách bí mật, có mưu tính trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ám sát Nghiêm trọng, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, hình sự. Ví dụ: Vụ ám sát đã được lên kế hoạch tỉ mỉ và thực hiện một cách lạnh lùng.
thủ tiêu Nghiêm trọng, lạnh lùng, thường ám chỉ việc loại bỏ một người để che giấu hoặc đạt mục đích. Ví dụ: Bọn tội phạm đã thủ tiêu nhân chứng để bịt đầu mối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về các sự kiện nghiêm trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo liên quan đến tội phạm hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả các tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về an ninh, chính trị hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và bí mật, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động giết người có kế hoạch và bí mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không liên quan đến tội phạm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động giết người khác như "giết", "sát hại".
  • "Ám sát" nhấn mạnh yếu tố bí mật và có kế hoạch, khác với "giết" là hành động chung chung.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã ám sát", "đang ám sát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đối tượng bị giết, ví dụ: "ám sát tổng thống", "ám sát nhân chứng".