Mưu sát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mưu giết người.
Ví dụ:
Hắn mưu sát đối tác để chiếm tài sản.
Nghĩa: Mưu giết người.
1
Học sinh tiểu học
- Mụ phù thủy trong truyện mưu sát nàng công chúa, nhưng bị ngăn lại.
- Tên cướp mưu sát người gác cổng, song kế hoạch thất bại.
- Ông vua độc ác mưu sát hiền thần, cả triều đình đều lo sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kẻ phản trắc mưu sát lãnh chúa để đoạt quyền, nhưng bị thuộc hạ lật tẩy.
- Hắn giả vờ thân thiết, âm thầm mưu sát đối thủ ngay trong đêm hội.
- Trong tiểu thuyết trinh thám, hung thủ mưu sát nạn nhân bằng một kế hoạch tinh vi.
3
Người trưởng thành
- Hắn mưu sát đối tác để chiếm tài sản.
- Y giữ vẻ điềm tĩnh, nhưng mọi dấu vết cho thấy y đã mưu sát từ rất sớm.
- Âm mưu mưu sát nhà báo không chỉ là tội ác, mà còn là đòn đánh vào tự do ngôn luận.
- Hắn phủ nhận, song chuỗi tin nhắn đã phơi bày việc hắn mưu sát có tính toán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mưu giết người.
Từ trái nghĩa:
cứu sống bảo vệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mưu sát | mạnh; tiêu cực; trang trọng/pháp lý-báo chí Ví dụ: Hắn mưu sát đối tác để chiếm tài sản. |
| ám sát | mạnh; trung tính-báo chí; thường nói khi mục tiêu xác định, có tính chính trị Ví dụ: Hắn bị cáo buộc âm mưu ám sát thị trưởng. |
| sát hại | mạnh; trang trọng; nhấn vào hành vi giết hại Ví dụ: Nhóm đối tượng bàn bạc để sát hại nạn nhân. |
| cứu sống | mạnh; tích cực; trung tính; cứu để người không chết Ví dụ: Nỗ lực của bác sĩ đã cứu sống nạn nhân. |
| bảo vệ | trung tính; tích cực; trang trọng; gìn giữ để không bị hại Ví dụ: Lực lượng an ninh được triển khai để bảo vệ nhân vật được đe dọa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giết người".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo pháp lý hoặc tài liệu học thuật liên quan đến tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc kịch bản phim.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính nghiêm trọng và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý định giết người có kế hoạch.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "giết người" cho dễ hiểu hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giết người" nhưng "mưu sát" nhấn mạnh đến kế hoạch và ý định.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hắn mưu sát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (nạn nhân), ví dụ: "mưu sát ông A".





