Bạo lực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức mạnh dùng để cưỡng bức, trấn áp hoặc lật đổ.
Ví dụ: Bạo lực gia đình là vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại.
Nghĩa: Sức mạnh dùng để cưỡng bức, trấn áp hoặc lật đổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Đánh nhau là một hành vi bạo lực.
  • Chúng ta không nên dùng bạo lực để giải quyết vấn đề.
  • Bạo lực làm mọi người sợ hãi và buồn bã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hành động bắt nạt bạn bè trong trường học là một dạng bạo lực tinh thần.
  • Lịch sử đã ghi lại nhiều cuộc cách mạng nổ ra do sự bạo lực của chế độ cũ.
  • Việc dùng bạo lực để áp đặt ý chí lên người khác thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
3
Người trưởng thành
  • Bạo lực gia đình là vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại.
  • Sự im lặng trước bạo lực đôi khi còn đáng sợ hơn chính hành vi bạo lực.
  • Một xã hội văn minh không thể dung thứ cho bất kỳ hình thức bạo lực nào.
  • Ngăn chặn bạo lực đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và hệ thống pháp luật vững mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức mạnh dùng để cưỡng bức, trấn áp hoặc lật đổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bạo lực Chỉ hành động dùng sức mạnh thể chất hoặc tinh thần để gây hại, kiểm soát, hoặc phá hoại; mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến sự hung hăng, áp bức. Ví dụ: Bạo lực gia đình là vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại.
vũ lực Trung tính đến tiêu cực, chỉ sức mạnh thể chất dùng để tấn công, trấn áp. Ví dụ: Cảnh sát đã phải dùng vũ lực để giải tán đám đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi gây hại hoặc đe dọa trong các tình huống xung đột cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu về xã hội học, tâm lý học, và các bài báo liên quan đến an ninh, trật tự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc phản ánh hiện thực xã hội trong tiểu thuyết, phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về luật pháp, chính trị, và nghiên cứu xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cưỡng bức, áp đặt.
  • Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hành vi hoặc tình huống có tính chất cưỡng bức, áp đặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến xung đột.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại bạo lực (ví dụ: bạo lực gia đình, bạo lực học đường).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác như "xâm phạm" hoặc "đe dọa".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai hoặc gây hiểu lầm.
  • Người học nên chú ý đến sắc thái tiêu cực và mức độ nghiêm trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hành vi bạo lực', 'sự bạo lực'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như 'tàn bạo'), động từ (như 'sử dụng'), hoặc lượng từ (như 'một số').