Đánh đập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh để hành hạ, trừng phạt (nói khái quát).
Ví dụ: Cô bị chồng đánh đập, hàng xóm đã gọi công an.
Nghĩa: Đánh để hành hạ, trừng phạt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ sợ vì thấy người ta đánh đập con chó, cô liền chạy tới can.
  • Bố mẹ dạy rằng không được đánh đập bạn bè khi giận dữ.
  • Cậu bé báo với cô giáo khi thấy bạn bị anh lớn đánh đập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lên tiếng phản đối việc đánh đập người yếu hơn trong trường.
  • Những đoạn phim về bạo lực gia đình cho thấy nỗi sợ khi ai đó bị đánh đập.
  • Bạn ấy viết bài luận kêu gọi chấm dứt việc đánh đập con cái như một cách dạy dỗ.
3
Người trưởng thành
  • Cô bị chồng đánh đập, hàng xóm đã gọi công an.
  • Đánh đập không bao giờ là lời giải cho một mâu thuẫn, nó chỉ gieo thêm sợ hãi.
  • Có những vết bầm mờ dần, nhưng ký ức về những lần bị đánh đập thì ở lại rất lâu.
  • Pháp luật phải bảo vệ người yếu thế, để không ai còn bị đánh đập trong bóng tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh để hành hạ, trừng phạt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đánh đập Mạnh, tiêu cực, chỉ hành vi bạo lực có tính chất hành hạ, trừng phạt. Ví dụ: Cô bị chồng đánh đập, hàng xóm đã gọi công an.
hành hạ Mạnh, tiêu cực, chỉ sự gây đau khổ về thể xác hoặc tinh thần một cách tàn nhẫn. Ví dụ: Bọn cướp đã hành hạ con tin dã man.
ngược đãi Mạnh, tiêu cực, chỉ sự đối xử tồi tệ, bất công, thường xuyên gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Cô bé bị ngược đãi từ nhỏ nên rất sợ hãi.
bạo hành Rất mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí để chỉ hành vi dùng vũ lực gây tổn hại thân thể hoặc tinh thần. Ví dụ: Nạn nhân tố cáo chồng bạo hành gia đình.
yêu thương Mạnh, tích cực, chỉ tình cảm gắn bó sâu sắc, mong muốn điều tốt đẹp cho người khác. Ví dụ: Cha mẹ luôn yêu thương con cái vô điều kiện.
chăm sóc Trung tính đến tích cực, chỉ hành động quan tâm, nuôi dưỡng, bảo vệ sức khỏe và sự phát triển của người khác. Ví dụ: Cô y tá tận tình chăm sóc bệnh nhân.
bảo vệ Trung tính đến tích cực, chỉ hành động che chắn, giữ gìn để không bị tổn hại, nguy hiểm. Ví dụ: Người lính dũng cảm bảo vệ tổ quốc.
che chở Trung tính đến tích cực, chỉ hành động bao bọc, bảo vệ khỏi nguy hiểm, khó khăn, thường mang ý nghĩa tình cảm. Ví dụ: Anh ấy luôn che chở cho em gái khỏi mọi khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi bạo lực trong gia đình hoặc giữa các cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về bạo lực gia đình, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thể hiện sự tàn bạo hoặc đau khổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái bạo lực và đau đớn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, không trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành vi bạo lực cụ thể để nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc hài hước.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hành hạ" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi bạo lực khác như "đánh", "hành hạ".
  • Khác biệt với "đánh" ở chỗ "đánh đập" nhấn mạnh tính liên tục và tàn bạo.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh đập tàn nhẫn", "đánh đập không thương tiếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, phó từ chỉ mức độ hoặc cách thức.