Bạo hành
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hành động bạo lực tàn ác.
Ví dụ:
Bạo hành gia đình là một vấn nạn nhức nhối cần được giải quyết triệt để.
Nghĩa: Hành động bạo lực tàn ác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạo hành là việc làm rất xấu, không ai được làm.
- Bạn bè không nên có bạo hành với nhau.
- Cô giáo dạy chúng em phải tránh xa bạo hành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạo hành học đường để lại những vết sẹo tâm lý khó lành cho nạn nhân.
- Chúng ta cần lên tiếng chống lại mọi hình thức bạo hành trong xã hội.
- Sự im lặng trước bạo hành có thể vô tình tiếp tay cho kẻ gây ra tội ác.
3
Người trưởng thành
- Bạo hành gia đình là một vấn nạn nhức nhối cần được giải quyết triệt để.
- Những hành vi bạo hành không chỉ gây tổn thương thể xác mà còn hủy hoại tinh thần con người.
- Xã hội văn minh không thể chấp nhận bất kỳ hình thức bạo hành nào, dù là lời nói hay hành động.
- Để chấm dứt vòng luẩn quẩn của bạo hành, cần có sự giáo dục từ gốc rễ và hệ thống pháp luật nghiêm minh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hành động bạo lực tàn ác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạo hành | Chỉ hành vi dùng sức mạnh thể chất hoặc tinh thần một cách tàn ác, gây tổn hại nghiêm trọng cho người khác, thường mang tính chất lặp lại hoặc có hệ thống. Mang sắc thái tiêu cực, lên án. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Bạo hành gia đình là một vấn nạn nhức nhối cần được giải quyết triệt để. |
| hành hung | Trung tính, chỉ hành vi tấn công thể chất gây thương tích. Ví dụ: Vụ hành hung xảy ra ngay trước cửa nhà. |
| đánh đập | Trung tính, chỉ hành vi dùng tay chân hoặc vật cứng đánh liên tiếp, thường gây đau đớn. Ví dụ: Anh ta bị đánh đập dã man. |
| ngược đãi | Tiêu cực, chỉ hành vi đối xử tàn nhẫn, thiếu nhân đạo, có thể về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Cô bé phải chịu đựng sự ngược đãi từ cha dượng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề xã hội, gia đình hoặc cá nhân liên quan đến bạo lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu về xã hội học, tâm lý học và các bài báo về tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tình huống căng thẳng, bạo lực trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về luật pháp, y tế và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và tiêu cực, thường mang cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi bạo lực.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến bạo lực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng hoặc hoàn cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bạo lực khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Khác biệt với "bạo lực" ở chỗ nhấn mạnh vào hành động cụ thể và tàn ác.
- Cần chú ý đến cảm xúc của người nghe hoặc đọc khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bạo hành gia đình", "bạo hành trẻ em".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tàn ác, nghiêm trọng), động từ (chống, ngăn chặn), hoặc cụm danh từ (nạn nhân bạo hành).





