Ngược đãi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đối xử tàn nhẫn.
Ví dụ:
Anh ta bị tố ngược đãi vợ con trong nhiều năm.
Nghĩa: Đối xử tàn nhẫn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ ngược đãi con chó, bỏ đói và đánh nó.
- Bạn nhỏ báo cô giáo khi thấy bạn bị anh lớn ngược đãi.
- Người quản lý vườn thú bị phạt vì ngược đãi các con vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé quyết định lên tiếng khi thấy em họ bị dì ngược đãi mỗi ngày.
- Bộ phim tái hiện cảnh công nhân bị ông chủ ngược đãi, làm việc kiệt sức.
- Những bình luận độc ác trên mạng cũng có thể là cách ngược đãi tinh thần.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị tố ngược đãi vợ con trong nhiều năm.
- Không thể lấy áp lực công việc để biện minh cho việc ngược đãi cấp dưới.
- Ngược đãi đôi khi bắt đầu từ lời nói lạnh lùng rồi leo thang thành bạo lực.
- Xã hội tử tế là nơi mọi hình thức ngược đãi đều bị nhìn thẳng và chấm dứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đối xử tàn nhẫn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngược đãi | mạnh, tiêu cực, ngữ vực trung tính–pháp lý/xã hội Ví dụ: Anh ta bị tố ngược đãi vợ con trong nhiều năm. |
| hành hạ | mạnh, sắc thái bạo lực thể xác/ tinh thần, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Chủ nhà hành hạ người giúp việc suốt nhiều tháng. |
| đày đoạ | mạnh, thiên về kéo dài khổ sở, văn chương–trung tính Ví dụ: Cô bé bị đày đoạ bởi những trận mắng chửi và đánh đập. |
| bạo hành | mạnh, thuật ngữ pháp lý–xã hội, trang trọng Ví dụ: Anh ta bị khởi tố vì bạo hành vợ con. |
| nâng niu | nhẹ, âu yếm, tình cảm, khẩu ngữ–văn chương Ví dụ: Ông bà nâng niu các cháu như báu vật. |
| quan tâm | trung tính, chăm sóc, rộng nhưng phù hợp đối lập trực diện Ví dụ: Công ty luôn quan tâm đến phúc lợi nhân viên. |
| chăm sóc | trung tính, chăm nom cụ thể, phổ thông Ví dụ: Gia đình luôn chăm sóc người lớn tuổi chu đáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi đối xử tàn nhẫn trong gia đình hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hành vi vi phạm nhân quyền hoặc bạo lực gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo kịch tính hoặc phê phán xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo về xã hội học, tâm lý học hoặc luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiêm trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn nhẫn trong cách đối xử.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bạo hành" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác như "bạo hành" hay "áp bức".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Đảm bảo hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của từ khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động đối xử tàn nhẫn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ngược đãi", "đã ngược đãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật (nạn nhân), ví dụ: "ngược đãi trẻ em", "ngược đãi động vật".





