Hà hiếp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng quyền thế và sức mạnh để lấn át, đè nén một cách nghiệt ngã.
Ví dụ:
Ông chủ bị tố hà hiếp công nhân.
Nghĩa: Dùng quyền thế và sức mạnh để lấn át, đè nén một cách nghiệt ngã.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng to con hay hà hiếp bạn nhỏ trong lớp.
- Đám lớn hơn đứng chặn cửa, hà hiếp mấy em mới.
- Bạn đừng hà hiếp em út chỉ vì mình khỏe hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta tụ tập bạn bè để hà hiếp những bạn yếu thế trong sân trường.
- Chỉ vì có chức lớp, cậu ấy không được phép hà hiếp người khác.
- Họ lợi dụng số đông để hà hiếp, bắt nạt bạn mới chuyển đến.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ bị tố hà hiếp công nhân.
- Không thể nhân danh kỷ luật để hà hiếp người yếu thế.
- Quyền lực nếu thiếu kiểm soát rất dễ trượt thành công cụ hà hiếp.
- Những kẻ quen hà hiếp người khác thường sợ nhất khi sự thật bị phơi bày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng quyền thế và sức mạnh để lấn át, đè nén một cách nghiệt ngã.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hà hiếp | Mạnh, tiêu cực, thể hiện sự tàn nhẫn, bất công của kẻ mạnh đối với người yếu thế. Ví dụ: Ông chủ bị tố hà hiếp công nhân. |
| áp bức | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị, thể hiện sự đàn áp có hệ thống. Ví dụ: Chế độ thực dân đã áp bức nhân dân ta trong nhiều thập kỷ. |
| ức hiếp | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nhóm nhỏ, nhấn mạnh sự bắt nạt, chèn ép tinh thần hoặc thể chất. Ví dụ: Đừng để kẻ mạnh ức hiếp người yếu. |
| chèn ép | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội, hoặc cạnh tranh, thể hiện việc dùng quyền lực để gây khó khăn, hạn chế sự phát triển. Ví dụ: Các tập đoàn lớn thường chèn ép các doanh nghiệp nhỏ. |
| bảo vệ | Trung tính, tích cực, thể hiện hành động che chở, giữ gìn an toàn, chống lại sự tấn công hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Chúng ta phải bảo vệ những người yếu thế khỏi sự hà hiếp. |
| nâng đỡ | Trung tính, tích cực, thể hiện hành động hỗ trợ, giúp đỡ để ai đó phát triển, vượt qua khó khăn, đối lập với việc đè nén. Ví dụ: Người lãnh đạo cần nâng đỡ những nhân viên có năng lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động của người có quyền lực đối với người yếu thế hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, pháp luật, hoặc các vấn đề liên quan đến quyền con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả tình huống xung đột hoặc bất công trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc lên án.
- Thuộc phong cách nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc áp bức.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không có yếu tố quyền lực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "áp bức" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "áp bức" nhưng "hà hiếp" thường nhấn mạnh yếu tố quyền lực cá nhân.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hà hiếp", "đang hà hiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "hà hiếp người khác", "hà hiếp dân lành".





