Cường quyền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức mạnh chiếm ưu thế về quân sự, chính trị hoặc kinh tế, đưa vào để áp bức, xâm lược nước khác.
Ví dụ:
Cường quyền dùng vũ lực và tiền bạc để ép kẻ yếu khuất phục.
Nghĩa: Sức mạnh chiếm ưu thế về quân sự, chính trị hoặc kinh tế, đưa vào để áp bức, xâm lược nước khác.
1
Học sinh tiểu học
- Người dân làng sợ cường quyền vì chúng hay bắt nạt kẻ yếu.
- Câu chuyện kể về một nước nhỏ bị cường quyền kéo quân đến đe dọa.
- Thầy dạy rằng phải đoàn kết để không bị cường quyền lấn át.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch sử ghi lại nhiều trang đen tối khi cường quyền áp đặt ý muốn lên dân tộc khác.
- Khi cường quyền ầm ầm kéo đến, biên giới trở thành bức tường mong manh trước họng súng.
- Trước sức ép của cường quyền, tiếng nói của lẽ phải dễ bị lấp đi nếu không có sự đồng lòng.
3
Người trưởng thành
- Cường quyền dùng vũ lực và tiền bạc để ép kẻ yếu khuất phục.
- Không có luật pháp vững chắc, cường quyền trượt thành bánh xe nghiền nát những phận người bên lề.
- Giữa bàn đàm phán, cường quyền khoác áo ngôn từ lịch thiệp nhưng vẫn toát mùi sắt thép.
- Chừng nào còn mê tín sức mạnh trần trụi, cường quyền sẽ tiếp tục gieo bóng dài lên những miền đất nhỏ bé.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức mạnh chiếm ưu thế về quân sự, chính trị hoặc kinh tế, đưa vào để áp bức, xâm lược nước khác.
Từ đồng nghĩa:
bạo quyền cường đạo
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cường quyền | Sắc thái phê phán, mạnh, chính luận; hàm ý bạo ngược, áp bức Ví dụ: Cường quyền dùng vũ lực và tiền bạc để ép kẻ yếu khuất phục. |
| bạo quyền | Mạnh, phê phán, chính luận; nhấn sự cai trị bằng bạo lực Ví dụ: Dân chúng vùng lên chống lại bạo quyền. |
| cường đạo | Văn chương, phê phán; nhấn hành vi cướp bóc/xâm lược bằng sức mạnh Ví dụ: Lịch sử đã nhiều lần ghi nhận sự xâm lấn của cường đạo. |
| chính nghĩa | Trung tính–tích cực, chính luận; đối lập với thế lực áp bức, xâm lược Ví dụ: Liên minh vì chính nghĩa đã lên án mọi hành động cường quyền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc phân tích các hành động áp bức, xâm lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự áp bức, bất công.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về chính trị, quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Thường mang sắc thái phê phán, cảnh báo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự áp bức, bất công từ các thế lực mạnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính trị, quân sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự áp bức, xâm lược.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực nói chung, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ quyền lực hợp pháp hoặc chính đáng.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này trong các bài viết phân tích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cường quyền của quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mạnh, lớn), động từ (áp bức, xâm lược) và các danh từ khác (quốc gia, chính phủ).






Danh sách bình luận