Cường đạo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ cướp hung ác.
Ví dụ:
Cường đạo là mối hiểm họa cho người đi đường nơi biên ải heo hút.
Nghĩa: Kẻ cướp hung ác.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tin cường đạo xuất hiện ngoài làng, mọi người nhanh chóng đóng cửa lại.
- Cường đạo chặn đường người đi chợ và giật túi của họ.
- Chú công an kể chuyện bắt được tên cường đạo trộm bò ở bìa rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm mưa, cường đạo lẻn vào kho, nhưng bị dân quân phục kích bắt gọn.
- Nhiều truyện xưa kể về cường đạo ẩn trong rừng núi, rình người qua lại để cướp.
- Chỉ một tiếng hô của cường đạo giữa đường vắng cũng đủ làm kẻ yếu bóng vía chùn bước.
3
Người trưởng thành
- Cường đạo là mối hiểm họa cho người đi đường nơi biên ải heo hút.
- Con đường càng hoang vu, bóng dáng cường đạo càng như trườn ra từ bụi rậm của nỗi sợ tập thể.
- Người ta gọi hắn là cường đạo, nhưng phía sau cái danh ấy là cả một chuỗi bạo lực do đói nghèo và lòng tham hun đúc.
- Triều đình không dẹp yên cường đạo thì thương lái chẳng dám mở lối, chợ búa cũng dần tiêu điều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ cướp hung ác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cường đạo | Trang trọng/cổ; sắc thái miệt thị, mạnh Ví dụ: Cường đạo là mối hiểm họa cho người đi đường nơi biên ải heo hút. |
| thảo khấu | Cổ, văn chương; sắc thái miệt thị, mạnh Ví dụ: Triều đình phát binh dẹp thảo khấu. |
| giặc cướp | Khẩu ngữ–trung tính miệt thị; mức độ mạnh Ví dụ: Bọn giặc cướp hoành hành vùng biên. |
| hải tặc | Chuyên biệt; trang trọng; mạnh; chỉ trên biển Ví dụ: Hải tặc tấn công tàu hàng đêm qua. |
| sơn tặc | Chuyên biệt; văn chương/cổ; mạnh; chỉ vùng núi Ví dụ: Sơn tặc ẩn náu trong rừng sâu. |
| lương dân | Cổ/văn chương; trung tính; đối lập đạo tặc–dân thường Ví dụ: Vùng này lương dân khổ vì bọn cướp. |
| quan quân | Cổ; trang trọng; lực lượng trấn áp cướp, đối lập chức năng Ví dụ: Quan quân xuất chinh dẹp yên cường đạo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về tội phạm hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc truyện dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, chỉ những hành vi bạo lực và phi pháp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất hung ác của kẻ cướp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "kẻ cướp".
- Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tội phạm khác như "trộm cắp".
- "Cường đạo" nhấn mạnh đến sự hung ác, khác với "trộm" chỉ hành vi lén lút.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tên cường đạo", "những kẻ cường đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ tính chất (hung ác), lượng từ (một, những), hoặc động từ chỉ hành động (bắt, truy đuổi).





