Du đãng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường không dùng làm vị ngữ). Ăn chơi lêu lổng, phóng túng.
Ví dụ: Anh ta từng du đãng, không lo làm ăn, chỉ lao theo những cuộc vui.
Nghĩa: (thường không dùng làm vị ngữ). Ăn chơi lêu lổng, phóng túng.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh họ nó hay du đãng, tối nào cũng kéo bạn đi la cà quán xá.
  • Ở đầu ngõ có mấy thanh niên du đãng, bỏ học đi chơi suốt.
  • Mẹ dặn tránh xa đám người du đãng, chỉ biết ăn chơi lêu lổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu chợ cũ thỉnh thoảng xuất hiện vài kẻ du đãng, tụ tập khoe xe và ồn ào đến khuya.
  • Người ta sợ đám thanh niên du đãng vì họ chỉ mải mê chơi bời, chẳng màng học hành hay làm việc.
  • Nhân vật trong truyện từng du đãng một thời, nay trở về tìm lại nề nếp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta từng du đãng, không lo làm ăn, chỉ lao theo những cuộc vui.
  • Thành phố đêm nào cũng có bóng người du đãng, trôi dạt giữa quán bar và ngõ hẹp.
  • Ông kể thời trai trẻ đã du đãng, bỏ mặc gia đình để chạy theo cảm giác tự do phù phiếm.
  • Đừng lẫn sự phóng khoáng với du đãng; một bên là sống rộng mở, bên kia là sa vào ăn chơi lêu lổng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả hành vi không đứng đắn của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phóng túng, lêu lổng của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường không dùng làm vị ngữ, mà để miêu tả trạng thái hoặc hành vi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác như "ăn chơi", "lêu lổng".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường không dùng làm vị ngữ, có thể làm bổ ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau danh từ hoặc cụm danh từ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thói quen du đãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc hành vi, ví dụ: "thanh niên du đãng".