Vô lại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ du đãng, bất lương, mất hết phẩm cách.
Ví dụ: Hắn là một tên vô lại, chẳng còn chút liêm sỉ.
Nghĩa: Kẻ du đãng, bất lương, mất hết phẩm cách.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả xóm ai cũng tránh xa tên vô lại hay trộm gà.
  • Bà bảo vệ khóa cửa cẩn thận để đuổi bọn vô lại khỏi sân trường.
  • Chú công an bắt được một tên vô lại chuyên giật đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dân đoàn kết lại, không để bọn vô lại lộng hành trong khu chợ.
  • Gã vô lại miệng nói lời ngon ngọt nhưng tay lại móc túi người khác.
  • Trong truyện, nhân vật vô lại giả vờ giúp đỡ rồi quay ra phản bội bạn mình.
3
Người trưởng thành
  • Hắn là một tên vô lại, chẳng còn chút liêm sỉ.
  • Tên vô lại ấy sống nhờ những cú lừa, coi chuẩn mực như trò cười.
  • Đừng mềm lòng với kẻ vô lại; lòng tốt của bạn chỉ trở thành mồi cho hắn.
  • Trong đêm mưa, gã vô lại rúc vào bóng tối, mang theo mùi rượu và lời chửi thề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ du đãng, bất lương, mất hết phẩm cách.
Từ đồng nghĩa:
cặn bã đồ đểu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô lại mạnh, miệt thị, khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Hắn là một tên vô lại, chẳng còn chút liêm sỉ.
cặn bã rất mạnh, xúc phạm, khẩu ngữ Ví dụ: Đừng giao du với lũ cặn bã ấy.
đồ đểu mạnh, thô tục nhẹ, khẩu ngữ Ví dụ: Hắn là đồ đểu, không đáng tin.
quân tử trang trọng, đánh giá đạo đức cao, văn phong cổ–hiện đại Ví dụ: Anh ấy cư xử như bậc quân tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miệt thị ai đó có hành vi xấu xa, không đáng tin cậy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính xúc phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật phản diện hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khinh miệt hoặc phê phán.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất lương của ai đó trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Cần phân biệt với các từ gần nghĩa như "du côn" hay "lưu manh" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tên vô lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (xấu xa, đê tiện) hoặc động từ chỉ hành động (bị bắt, bị xử lý).
du đãng côn đồ lưu manh bất hảo bất lương vô đạo vô luân vô hạnh vô giáo dục vô văn hoá