Lưu manh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ lười lao động, chuyên sống bằng trộm cắp, lừa đảo.
Ví dụ: Anh ta là một tên lưu manh chuyên lừa người nhẹ dạ.
Nghĩa: Kẻ lười lao động, chuyên sống bằng trộm cắp, lừa đảo.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé cảnh giác khi thấy một tên lưu manh lảng vảng trước cổng trường.
  • Cô chú dặn em không nói chuyện với người lạ có dấu hiệu lưu manh.
  • Chú công an bắt được tên lưu manh vừa móc túi ngoài chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên xe buýt đông, bọn lưu manh lợi dụng chen lấn để móc túi hành khách.
  • Khu phố yên bình bỗng bất an vì vài kẻ lưu manh rình rập nhà vắng.
  • Người bán hàng phát hiện trò đổi tiền giả của một gã lưu manh rồi báo bảo vệ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta là một tên lưu manh chuyên lừa người nhẹ dạ.
  • Đằng sau bộ vest bóng bẩy, hắn vẫn là kẻ lưu manh sống bằng mánh khóe.
  • Thành phố rộng đến mấy cũng không thiếu thứ lưu manh rình chỗ hở của lòng tin.
  • Chỉ cần một cú gật đầu, đám lưu manh ấy sẽ kéo đến như bóng tối sau hoàng hôn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ lười lao động, chuyên sống bằng trộm cắp, lừa đảo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lưu manh Tiêu cực, miệt thị, chỉ người có hành vi phạm pháp, sống ngoài vòng pháp luật. Ví dụ: Anh ta là một tên lưu manh chuyên lừa người nhẹ dạ.
vô lại Tiêu cực, miệt thị, chỉ người không có đạo đức, chuyên làm điều xấu, sống ngoài vòng pháp luật. Ví dụ: Hắn là một tên vô lại, không ai muốn dây dưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một người có hành vi xấu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về tội phạm và an ninh xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để xây dựng nhân vật phản diện hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và báo chí.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi xấu của một người.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh, như "kẻ lưu manh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi xấu khác như "côn đồ".
  • Không nên dùng để chỉ trích một cách vô căn cứ, có thể gây hiểu lầm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây xúc phạm không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh teb, th0ddng lafm che ngef hobc bd5 ngef trong ce2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Teb ghbp, khf4ng kbft he5p vdbi phe5 teb 11b7c trbfng.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 11b7t sau 1bnh teb hobc tr00ddng teb; cf3 thc th0ddng lafm trung te2m ce7a ce2u danh teb, ved de5: "tean l0u manh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th0ddng kbft he5p vdbi teb 1bnh teb, 11b7c bic7t le0 ce1c teb chc pha9m cha5t nh0 "xa5u", "nguy hic3m".