Giang hồ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sông và hồ (nói khái quát); dùng (cũ) để chỉ cảnh sống nay đây mai đó một cách tự do, phóng túng.
Ví dụ: Anh ta sống kiểu giang hồ, nay đây mai đó, không ràng buộc.
2.
danh từ
(id.). Gái giang hồ (nói tắt).
Ví dụ: Ở đây, giang hồ là cách gọi tắt chỉ gái giang hồ, một cách nói mang sắc thái cũ và nhạy cảm.
Nghĩa 1: Sông và hồ (nói khái quát); dùng (cũ) để chỉ cảnh sống nay đây mai đó một cách tự do, phóng túng.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, sương mù bay trên giang hồ trông rất đẹp.
  • Bác họ kể chuyện đi thuyền dọc giang hồ để câu cá.
  • Trong tranh, giang hồ hiện ra với nước xanh và núi xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy mơ một đời giang hồ, xách ba lô lên và đi khắp nẻo đường.
  • Bài thơ tả giang hồ như một miền nước rộng, con thuyền trôi lững lờ.
  • Có người chọn ở yên một chỗ, có người thấy mình thuộc về giang hồ, thích dịch chuyển.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta sống kiểu giang hồ, nay đây mai đó, không ràng buộc.
  • Có những ngày tôi muốn trút bỏ lịch làm việc, thả mình giữa giang hồ cho gió cuốn đi.
  • Trong văn chương xưa, giang hồ vừa là cõi nước non, vừa là nếp sống phóng túng của kẻ lãng du.
  • Đi hết một vòng giang hồ, người ta mới hiểu thế nào là tự do và cái giá của nó.
Nghĩa 2: (id.). Gái giang hồ (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Truyện cũ có nhắc đến cô gái giang hồ, con cần hiểu đó là nhân vật trong bối cảnh xưa.
  • Cô giáo dặn khi đọc sách, nếu gặp từ giang hồ dùng cho người, hãy hỏi để hiểu đúng.
  • Trong lịch sử, có nơi dùng chữ giang hồ để chỉ một người phụ nữ làm nghề đặc biệt, không nên bắt chước hay trêu chọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong văn bản này, giang hồ dùng để chỉ một người phụ nữ làm nghề bán thân, cách nói đã cũ và cần thận trọng khi dùng.
  • Nhân vật bị gọi là giang hồ như một nhãn dán xã hội, gợi sự kỳ thị và hoàn cảnh éo le.
  • Khi phân tích truyện, em nên tách nghĩa giang hồ chỉ người phụ nữ ấy với nghĩa chỉ sông hồ hoặc đời lãng du.
3
Người trưởng thành
  • Ở đây, giang hồ là cách gọi tắt chỉ gái giang hồ, một cách nói mang sắc thái cũ và nhạy cảm.
  • Từ ấy gợi cả cái nhìn đạo đức của thời đại lẫn số phận mưu sinh bị dồn ép của người phụ nữ.
  • Trong đối thoại hiện đại, nên tránh dùng giang hồ theo nghĩa này vì dễ xúc phạm và tái sản xuất định kiến.
  • Văn bản cổ dùng giang hồ như nhãn hiệu, còn văn bản đương đại thường thay bằng cách diễn đạt trung tính hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người sống tự do, không bị ràng buộc bởi quy tắc xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả văn hóa hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, tự do, hoặc để chỉ những nhân vật sống phiêu bạt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự do, phóng khoáng, đôi khi có chút lãng mạn.
  • Thường thuộc về văn chương và nghệ thuật hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả lối sống tự do, không bị ràng buộc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
  • Có thể bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng "gái giang hồ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa tiêu cực khi dùng "gái giang hồ".
  • Khác biệt với từ "du mục" ở chỗ "giang hồ" thường mang sắc thái lãng mạn hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống giang hồ", "gái giang hồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "một", "nhiều".