Lang thang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đến chỗ này rồi lại bỏ đi chỗ khác, không dừng lại ở một chỗ nào nhất định.
Ví dụ:
Tôi lang thang qua vài con phố rồi mới chịu dừng lại.
Nghĩa: Đến chỗ này rồi lại bỏ đi chỗ khác, không dừng lại ở một chỗ nào nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mèo lang thang khắp sân rồi nhảy sang vườn nhà bên.
- Buổi chiều, gió lang thang qua các hàng cây trong công viên.
- Bạn nhỏ đạp xe lang thang quanh xóm để tìm chỗ thả diều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ học, tụi mình lang thang dọc bờ sông, nói chuyện linh tinh rồi về.
- Cuối tuần, nó mở bản đồ trên điện thoại và lang thang trong khu phố cổ.
- Tâm trạng rỗng không, cậu ấy cứ lang thang giữa những quán cà phê mà chẳng chọn được chỗ ngồi.
3
Người trưởng thành
- Tôi lang thang qua vài con phố rồi mới chịu dừng lại.
- Có những chiều muộn, tôi để đôi chân lang thang cho lòng nhẹ bớt.
- Anh chọn cách lang thang giữa thành phố lạ để nuốt trôi nỗi buồn cũ.
- Khi ý nghĩ rối bời, tôi để chúng lang thang như mây trôi, rồi gom lại khi trời tắt nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đến chỗ này rồi lại bỏ đi chỗ khác, không dừng lại ở một chỗ nào nhất định.
Từ đồng nghĩa:
đi rong
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lang thang | Sắc thái trung tính, chỉ sự di chuyển không mục đích hoặc không có nơi ở cố định. Ví dụ: Tôi lang thang qua vài con phố rồi mới chịu dừng lại. |
| đi rong | Trung tính, thường dùng để chỉ việc đi lại không có mục đích cụ thể hoặc không có nơi đến cố định. Ví dụ: Anh ta thường đi rong khắp các con phố sau giờ làm. |
| định cư | Trung tính, trang trọng, chỉ việc ở lại một nơi lâu dài, lập nghiệp hoặc sinh sống ổn định. Ví dụ: Sau nhiều năm phiêu bạt, cuối cùng anh ấy cũng định cư ở thành phố này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động đi lại không có mục đích rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh về sự phiêu bạt, tự do hoặc cô đơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự do, không bị ràng buộc.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động đi lại không có mục đích cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác tự do hoặc sự vô định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đi lại khác như "dạo chơi" hay "đi lang thang".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi lang thang", "đang lang thang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm, phó từ chỉ thời gian, ví dụ: "lang thang trên phố", "lang thang cả ngày".





