Phiêu du
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Đi chơi, đi đến những nơi xa lạ.
Ví dụ:
Tôi phiêu du đến một miền đất chưa từng đặt chân.
Nghĩa: (id.). Đi chơi, đi đến những nơi xa lạ.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày hè, gia đình em phiêu du tới một hòn đảo lạ, gió biển mát rượi.
- Chú chim nhỏ như đang phiêu du qua những rặng tre sau nhà.
- Cuối tuần, bố chở em phiêu du dọc con đường ven sông đầy hoa dại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn rủ nhau phiêu du qua những con ngõ cổ, vừa đi vừa kể chuyện xưa.
- Cô ấy thích xách ba lô lên và phiêu du tới thị trấn vùng cao để hít thở mùi sương sớm.
- Anh chụp ảnh đường phố để được phiêu du giữa những khuôn mặt xa lạ mà ấm áp.
3
Người trưởng thành
- Tôi phiêu du đến một miền đất chưa từng đặt chân.
- Có lúc, ta cần rời phố xá, phiêu du một quãng để nhặt lại tiếng mình trong gió.
- Anh chọn phiêu du giữa những ga tàu lạ, mong cởi bớt lớp bụi của những ngày cũ.
- Hai đứa gom ít tiền, phiêu du dọc bờ biển, để mặc sóng gột rửa những bận tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Đi chơi, đi đến những nơi xa lạ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiêu du | Mang sắc thái lãng mạn, tự do, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về những chuyến đi không ràng buộc, khám phá. Ví dụ: Tôi phiêu du đến một miền đất chưa từng đặt chân. |
| phiêu lãng | Mang sắc thái lãng mạn, tự do, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về cuộc sống không ràng buộc. Ví dụ: Anh ấy chọn cuộc sống phiêu lãng, không màng danh lợi. |
| ở yên | Trung tính, chỉ hành động không di chuyển, giữ nguyên vị trí hoặc không đi xa. Ví dụ: Sau nhiều năm phiêu du, giờ đây anh chỉ muốn ở yên một chỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả hành trình khám phá, trải nghiệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tự do, phiêu lưu, khám phá.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật với phong cách lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành trình khám phá, trải nghiệm mới lạ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường gắn liền với cảm giác tự do, không bị ràng buộc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đi lại thông thường.
- Khác biệt với "du lịch" ở chỗ nhấn mạnh sự tự do và khám phá.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả hành trình hoặc trải nghiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phiêu du khắp nơi", "phiêu du một mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm, phó từ chỉ thời gian hoặc cách thức, ví dụ: "phiêu du đến miền xa", "phiêu du suốt mùa hè".





