Ngao du
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi dạo chơi khắp đó đây
Ví dụ:
Cuối tuần này, tôi muốn ngao du khắp thành phố cho nhẹ đầu.
Nghĩa: Đi dạo chơi khắp đó đây
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, cả nhà ngao du quanh bờ hồ để hóng gió.
- Em và bạn ngao du trong công viên, ngắm hoa và chim sẻ.
- Thầy dắt chúng em ngao du trên con đường làng, nghe lá tre xào xạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghỉ hè, chúng tôi đạp xe ngao du qua những con phố cổ, chụp ảnh mái ngói rêu phong.
- Sau giờ học, nhóm bạn rủ nhau ngao du dọc bờ sông, kể chuyện trường lớp rộn ràng.
- Chiều xuống, tôi thích ngao du qua những hàng me, để gió thổi mát cả một ngày bận rộn.
3
Người trưởng thành
- Cuối tuần này, tôi muốn ngao du khắp thành phố cho nhẹ đầu.
- Có lúc chỉ cần ngao du vài con ngõ lạ, ta đã thấy lòng mở cửa đón bình yên.
- Hai đứa nắm tay ngao du ven biển, để sóng kể chuyện cũ và gió viết chuyện mới.
- Tôi ngao du không phải để đi xa, mà để nhìn gần những điều thường ngày vẫn bỏ lỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi dạo chơi khắp đó đây
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cặm cụi trú ngụ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngao du | trung tính, hơi văn chương; sắc thái nhàn tản, không mục đích công việc Ví dụ: Cuối tuần này, tôi muốn ngao du khắp thành phố cho nhẹ đầu. |
| dạo chơi | nhẹ, khẩu ngữ; rộng, thân mật Ví dụ: Cuối tuần họ dạo chơi quanh hồ. |
| du ngoạn | trung tính–trang trọng, văn viết; thiên về tham quan cảnh đẹp Ví dụ: Mùa thu, du khách du ngoạn Tràng An. |
| phóng túng | văn chương, hơi bóng bẩy; nhấn mạnh sự tự do khi đi chơi Ví dụ: Chàng phóng túng giữa trời mây gió. |
| cặm cụi | trung tính, miêu tả mải mê lao động, trái với đi chơi Ví dụ: Anh cặm cụi ở xưởng suốt cuối tuần. |
| trú ngụ | trung tính, trang trọng; ở yên một chỗ, trái với đi khắp nơi Ví dụ: Ông trú ngụ tại một thị trấn nhỏ nhiều năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi chơi, khám phá những nơi mới mẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "du lịch" hoặc "tham quan".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo cảm giác lãng mạn, phiêu lưu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tự do, thoải mái, phiêu lưu.
- Phong cách lãng mạn, thường dùng trong văn chương.
- Không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự do, khám phá trong các chuyến đi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không có mục đích cụ thể, chỉ để trải nghiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "du lịch" nhưng "ngao du" nhấn mạnh sự tự do hơn.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngao du khắp nơi", "ngao du cùng bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "ngao du thế giới", "ngao du cùng gia đình".





