Du ngoạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; id.). Đi chơi ngắm cảnh.
Ví dụ:
Tối nay chúng tôi du ngoạn dọc bờ sông, ngắm phố lên đèn.
Nghĩa: (cũ; id.). Đi chơi ngắm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, cả lớp đi du ngoạn vườn bách thảo, ngắm hoa nở.
- Gia đình em du ngoạn bờ hồ, nhìn nước lăn tăn rất thích.
- Chúng em lên đồi du ngoạn, hít thở gió mát và nhìn mây trôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghỉ lễ, bọn mình rủ nhau du ngoạn làng cổ, vừa đi vừa chụp ảnh.
- Chiều mát, hai chị em đạp xe ra ngoại ô du ngoạn, để đầu óc nhẹ nhõm.
- Nhóm sinh học du ngoạn công viên quốc gia, ngắm rừng và nghe chim hót.
3
Người trưởng thành
- Tối nay chúng tôi du ngoạn dọc bờ sông, ngắm phố lên đèn.
- Anh thích du ngoạn những con đường ven biển, để gió đánh thức các giác quan.
- Có lúc chỉ cần du ngoạn quanh khu tập thể cũ cũng đủ gợi cả một trời ký ức.
- Tuổi trẻ trôi nhanh, hãy du ngoạn khi chân còn khỏe và lòng còn ham nhìn thế giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường thay bằng "đi chơi" hoặc "đi dạo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về du lịch hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác lãng mạn, thư thái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thư giãn, nhẹ nhàng.
- Phong cách trang trọng hơn so với "đi chơi".
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc lãng mạn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn bị hiểu nhầm là quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc mô tả cảnh đẹp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "du lịch" nhưng "du ngoạn" nhấn mạnh vào việc ngắm cảnh hơn.
- Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc cảnh đẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi du ngoạn", "thích du ngoạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm ("du ngoạn công viên"), phó từ chỉ thời gian ("đã du ngoạn"), hoặc trạng từ chỉ cách thức ("vui vẻ du ngoạn").





