Lãng du

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi chơi xa nay đây mai đó, không có mục đích.
Ví dụ: Hôm nay tôi muốn lãng du ngoài phố, không hẹn không hò.
Nghĩa: Đi chơi xa nay đây mai đó, không có mục đích.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghỉ hè, chú mèo lãng du khắp xóm, leo rào rồi lại quay về.
  • Cuối tuần, anh họ em đạp xe lãng du dọc bờ sông, không định đến đâu.
  • Bạn nhỏ mang theo bánh, lãng du quanh cánh đồng để ngắm bướm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều tan học, nó cất điện thoại rồi lãng du dọc con kênh, để gió hong khô những nghĩ ngợi lằng nhằng.
  • Có ngày rảnh, mình rủ bạn lãng du qua mấy con hẻm, chỉ để ngửi mùi cà phê và nghe tiếng xe.
  • Tết xong, cậu ấy đeo balô nhẹ tênh, lãng du ven biển, như muốn trút bỏ áp lực điểm số.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay tôi muốn lãng du ngoài phố, không hẹn không hò.
  • Có những mùa mỏi mệt, ta lãng du giữa thành phố lạ để nghe lòng hạ nhiệt.
  • Anh lãng du qua những ga nhỏ, để tiếng còi tàu vá lại vài khoảng trống trong mình.
  • Sau bao dự định dở dang, cô chọn lãng du trên triền núi, để thời gian chảy chậm như sương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi chơi xa nay đây mai đó, không có mục đích.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lãng du Diễn tả hành động đi lại tự do, không ràng buộc, thường mang sắc thái lãng mạn, phóng khoáng, có chút mơ mộng. Ví dụ: Hôm nay tôi muốn lãng du ngoài phố, không hẹn không hò.
phiêu du Trung tính, mang sắc thái tự do, phóng khoáng, thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ lối sống. Ví dụ: Anh ấy chọn cuộc sống phiêu du khắp nơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn chương hoặc bài viết có tính chất nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả hành trình phiêu lưu, tự do.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác tự do, phiêu lưu, không bị ràng buộc.
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, mơ mộng.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một hành trình tự do, không có kế hoạch cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể hoặc trang trọng.
  • Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động du lịch có mục đích.
  • Khác biệt với "du lịch" ở chỗ không có kế hoạch cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả sự tự do, phiêu lưu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi lãng du", "thích lãng du".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.