Du hành
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; trang trọng; ít dùng). Đi chơi xa.
Ví dụ:
Tôi du hành về miền sơn cước để đổi gió vài hôm.
Nghĩa: (cũ; trang trọng; ít dùng). Đi chơi xa.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày nghỉ, ông đồ du hành về miền biển để hít gió mát.
- Chú tư du hành qua mấy làng, ngắm đồng lúa xanh rì.
- Cuối hè, cả nhóm du hành lên núi, nghe chim hót và ngửi mùi thông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hè đến, bác tôi du hành dọc miền Trung, vừa đi vừa ghi chép chuyện làng xóm.
- Cô giáo thích du hành theo lối chậm, dừng lại ở từng thị trấn nhỏ để cảm cái yên ả.
- Anh hướng đạo du hành qua nhiều nẻo đường, tìm hiểu phong tục mỗi nơi.
3
Người trưởng thành
- Tôi du hành về miền sơn cước để đổi gió vài hôm.
- Thi thoảng, ta nên du hành khỏi phố xá, để trái tim thôi xào xạc bởi những lịch hẹn.
- Ông lão du hành một mình, tay cầm bản đồ cũ, như đi tìm lại tuổi trẻ đã bỏ quên.
- Họ du hành qua những bến sông vắng, gom chút bụi đường làm kỷ niệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đi du lịch" hoặc "đi chơi xa".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính chất trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về một hành trình có tính chất khám phá hoặc phiêu lưu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "đi du lịch".
- Thường không dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "du lịch" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "du lịch" ở chỗ "du hành" mang sắc thái cổ điển hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã du hành", "sẽ du hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ"), danh từ chỉ địa điểm (như "nước ngoài", "vùng xa").






Danh sách bình luận