Hành trình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chuyến đi dài, xa.
Ví dụ:
Chúng tôi khởi động hành trình xuyên Việt từ sớm.
2.
danh từ
(ít dùng). Con đường đi qua trong một chuyến đi dài, xa.
Nghĩa 1: Chuyến đi dài, xa.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em bắt đầu một hành trình đến thăm biển.
- Gia đình nó lên đường cho hành trình về quê ngoại.
- Bạn nhỏ háo hức chuẩn bị hành trình khám phá vườn quốc gia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm lớp em lên kế hoạch cho một hành trình dã ngoại thật kỹ lưỡng.
- Cuốn sách kể về hành trình vượt núi của một bạn thiếu niên dũng cảm.
- Chuyến tàu đêm mở ra hành trình mới, ai cũng mong đợi và hơi hồi hộp.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi khởi động hành trình xuyên Việt từ sớm.
- Trong hành trình tìm lại cân bằng, tôi học cách nói lời từ chối.
- Cuộc đời đôi khi là hành trình quay về với chính mình, chứ không phải đi xa hơn.
- Anh chọn một hành trình ít người đi, đổi lại là bình yên và trưởng thành.
Nghĩa 2: (ít dùng). Con đường đi qua trong một chuyến đi dài, xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuyến đi dài, xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
điểm dừng tĩnh tại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành trình | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng phổ thông, sắc thái quy chuẩn hơn “chuyến đi” Ví dụ: Chúng tôi khởi động hành trình xuyên Việt từ sớm. |
| lữ trình | trang trọng, văn chương; cổ/nghề du lịch Ví dụ: Lữ trình xuyên Á của đoàn nghiên cứu |
| hải trình | chuyên biệt hàng hải; tương đương khi ngữ cảnh là đường biển Ví dụ: Hải trình 20 ngày qua Ấn Độ Dương |
| không trình | chuyên biệt hàng không; tương đương khi ngữ cảnh là đường không Ví dụ: Không trình Hà Nội – Paris trong 12 giờ |
| điểm dừng | trung tính; đối lập về kéo dài: chấm dứt/mốc ngắt so với hành trình Ví dụ: Hành trình đã đến điểm dừng cuối cùng |
| tĩnh tại | trang trọng, văn chương; đối lập trạng thái vận động – đứng yên Ví dụ: Sau bao hành trình, anh chọn sự tĩnh tại |
Nghĩa 2: (ít dùng). Con đường đi qua trong một chuyến đi dài, xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các chuyến đi dài, đặc biệt là du lịch hoặc công tác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết mô tả chuyến đi, kế hoạch du lịch hoặc báo cáo công tác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về một cuộc phiêu lưu hoặc hành trình cuộc đời.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng có phần trang trọng hơn khi dùng trong văn bản.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tính chất dài và xa của chuyến đi.
- Tránh dùng cho các chuyến đi ngắn hoặc không có ý nghĩa đặc biệt.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại hành trình (ví dụ: hành trình khám phá).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chuyến đi" khi không cần nhấn mạnh độ dài hoặc xa.
- Khác biệt với "lộ trình" ở chỗ "hành trình" nhấn mạnh vào trải nghiệm tổng thể hơn là chỉ đường đi cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của chuyến đi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hành trình dài", "hành trình mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, xa), động từ (bắt đầu, kết thúc), và lượng từ (một, nhiều).





