Lộ trình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con đường phải đi qua; tuyến đường.
Ví dụ: Tôi đã xem lộ trình và chốt phương án di chuyển.
Nghĩa: Con đường phải đi qua; tuyến đường.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô vẽ lộ trình từ cổng trường đến bảo tàng cho cả lớp đi theo.
  • Ba chỉ cho em lộ trình ngắn nhất để về nhà sau buổi học.
  • Trên bản đồ có lộ trình chuyến xe buýt chạy qua khu phố em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm chúng tôi bàn bạc kỹ lộ trình leo núi để không lạc đường.
  • Ban tổ chức gửi lộ trình diễu hành, dặn mọi người đứng đúng tuyến.
  • Ứng dụng chỉ ra lộ trình tránh kẹt xe, giúp tụi mình đến sân vận động kịp giờ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã xem lộ trình và chốt phương án di chuyển.
  • Anh tài xế thuộc lộ trình như lòng bàn tay nên đi rất mượt.
  • Họ cập nhật lộ trình đường tránh, giải tỏa được nút thắt ở cửa ngõ thành phố.
  • Vì mưa lớn, chúng tôi điều chỉnh lộ trình để bảo đảm an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con đường phải đi qua; tuyến đường.
Từ đồng nghĩa:
tuyến đường
Từ Cách sử dụng
lộ trình Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh quy hoạch, kế hoạch di chuyển. Ví dụ: Tôi đã xem lộ trình và chốt phương án di chuyển.
tuyến đường Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, quy hoạch. Ví dụ: Tuyến đường này thường xuyên tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch di chuyển hoặc hành trình cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản mô tả kế hoạch, dự án hoặc báo cáo liên quan đến giao thông, du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành trình của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành giao thông, logistics để chỉ tuyến đường cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ tuyến đường hoặc kế hoạch di chuyển cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến di chuyển hoặc kế hoạch.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: lộ trình di chuyển, lộ trình công tác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hành trình" khi không rõ ngữ cảnh.
  • "Lộ trình" thường mang tính cụ thể hơn "hành trình".
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh liên quan đến di chuyển hoặc kế hoạch.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'lộ trình dài', 'lộ trình mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (xác định, thay đổi), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...