Bôn ba
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi đây đi đó, chịu nhiều gian lao, vất vả để lo liệu công việc.
Ví dụ:
Anh đã bôn ba nhiều năm để gây dựng công việc.
Nghĩa: Đi đây đi đó, chịu nhiều gian lao, vất vả để lo liệu công việc.
1
Học sinh tiểu học
- Ba bôn ba khắp chợ để kịp lấy hàng về bán.
- Chú bộ đội bôn ba nhiều nơi để mang thuốc cho bà con.
- Cô giáo bôn ba đi xin sách cho thư viện lớp em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh tài xế bôn ba theo những chuyến hàng dài, chỉ mong đủ tiền gửi về cho mẹ.
- Chị ấy bôn ba hết cơ quan rồi ra hiện trường để xử lý sự cố đúng hạn.
- Ông ngoại từng bôn ba khắp miền Trung, dựng lại tiệm nhỏ sau bao lần bão gió.
3
Người trưởng thành
- Anh đã bôn ba nhiều năm để gây dựng công việc.
- Có những mùa anh bôn ba ngoài đường, tối về chỉ kịp ăn bát mì rồi ngủ gục trên bàn.
- Cô bôn ba trong guồng quay dự án, lòng vẫn canh cánh lời hứa với gia đình.
- Bôn ba mãi giữa những lịch hẹn chồng chéo, ta mới hiểu giá của một bữa cơm sum vầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống vất vả, phải đi nhiều nơi để làm việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cuộc sống hoặc công việc của một cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về một cuộc sống phiêu bạt, đầy thử thách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vất vả, gian truân trong cuộc sống hoặc công việc.
- Thường mang sắc thái cảm thông, chia sẻ.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, gian lao trong công việc hoặc cuộc sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng để miêu tả hành trình cá nhân hơn là tập thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "du lịch" hay "công tác".
- Khác biệt với "du lịch" ở chỗ "bôn ba" nhấn mạnh sự vất vả, không phải để giải trí.
- Chú ý dùng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bôn ba khắp nơi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc công việc, ví dụ: "bôn ba khắp nơi", "bôn ba vì công việc".





