Gian lao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(hoặc t.). Những nỗi khó khăn gian khổ (nói khái quát).
Ví dụ: Cuộc sống nào cũng có phần gian lao.
Nghĩa: (hoặc t.). Những nỗi khó khăn gian khổ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường đến trường ngày mưa cũng là một chút gian lao.
  • Chăm chỉ luyện viết đẹp sẽ vượt qua gian lao.
  • Leo dốc lên đồi, cả lớp cùng nhau vượt gian lao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đằng sau tấm huy chương là bao gian lao thầm lặng.
  • Nhóm bạn kiên trì tập luyện, coi gian lao như bài kiểm tra của ý chí.
  • Hành trình ôn thi có gian lao, nhưng mỗi bước nhỏ đều đáng giá.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc sống nào cũng có phần gian lao.
  • Qua những mùa bão, tôi học cách đối mặt với gian lao mà không than thở.
  • Tình thân giữ người ta lại với nhau khi gian lao gõ cửa.
  • Khi giấc mơ đủ lớn, gian lao chỉ còn là bậc thang để bước lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "khó khăn" hoặc "vất vả".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả những thử thách lớn trong các bài viết nghiêm túc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác sâu sắc về những thử thách trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn của một tình huống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "khó khăn".
  • Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả những thử thách lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khó khăn" nhưng "gian lao" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những gian lao", "các gian lao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (những, các) và động từ (chịu, vượt qua).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...