Quân tử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người có tài, có đức trong thời phong kiến cổ đại ở Trung Quốc.
Ví dụ:
Quân tử thời cổ là khuôn mẫu tài đức.
2.
danh từ
Người có nhân cách cao thượng thời phong kiến, theo quan điểm của nho giáo; đối lập với tiểu nhân.
Ví dụ:
Người quân tử giữ chí ngay dù gặp lợi riêng.
3.
danh từ
Từ phụ nữ dùng để gọi tôn người chồng, người yêu hoặc người đàn ông nói chung.
Ví dụ:
Cô ấy khẽ bảo: “Quân tử của em đợi ngoài cổng.”
Nghĩa 1: Người có tài, có đức trong thời phong kiến cổ đại ở Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sách cổ, quân tử biết lễ và giữ lời hứa.
- Thầy kể chuyện một quân tử giúp dân làng qua trận lũ.
- Quân tử học hành chăm chỉ để giúp nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử sách, hình tượng quân tử là người vừa giỏi vừa ngay thẳng.
- Một quân tử thời xưa coi chữ tín quý hơn vàng ngọc.
- Đọc Luận Ngữ, ta gặp hình ảnh quân tử lấy lễ nghĩa để xử sự.
3
Người trưởng thành
- Quân tử thời cổ là khuôn mẫu tài đức.
- Trong bối cảnh chư hầu, quân tử là người biết tự trọng và trọng đạo trị quốc.
- Các trước tác nho gia dựng nên chân dung quân tử như một chuẩn mực để răn dạy kẻ sĩ.
- Khi khảo cứu lịch sử tư tưởng, ta thấy lý tưởng quân tử gắn với trật tự lễ nhạc và đức trị.
Nghĩa 2: Người có nhân cách cao thượng thời phong kiến, theo quan điểm của nho giáo; đối lập với tiểu nhân.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cư xử như quân tử: không nói xấu ai.
- Quân tử thấy việc đúng thì làm, không tranh hơn thua.
- Bạn nhận lỗi ngay, đó là cách làm của quân tử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa đám đông, cậu ấy chọn im lặng để giữ hòa khí, đúng kiểu một người quân tử.
- Quân tử trọng nghĩa khinh tài, nên không vì quà cáp mà đổi ý.
- Đối mặt lời chê, người quân tử sửa mình thay vì cãi vã.
3
Người trưởng thành
- Người quân tử giữ chí ngay dù gặp lợi riêng.
- Ở nơi công sở, phong thái quân tử thể hiện ở cách giải quyết mâu thuẫn không hạ thấp ai.
- Quân tử không mượn đạo nghĩa để tô vẽ mình; họ chọn lặng lẽ làm điều đúng.
- Giữa những lời khen chê, thước đo quân tử là khả năng tự kiểm và lòng bao dung.
Nghĩa 3: Từ phụ nữ dùng để gọi tôn người chồng, người yêu hoặc người đàn ông nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo: “Quân tử nhà mình sắp về rồi đấy.”
- Cô mỉm cười gọi bố là quân tử khi bố giúp nấu cơm.
- Bà đùa: “Quân tử của bà hay quên ô lắm.”
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn nhắn tin trêu: “Quân tử của tớ hôm nay đưa đi ăn phở.”
- Bà cụ gọi chồng là quân tử, nghe vừa thân vừa kính.
- Trong chuyện vui, chị hay gọi nhóm con trai là các quân tử cho lịch sự.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy khẽ bảo: “Quân tử của em đợi ngoài cổng.”
- Trong câu nói nửa đùa nửa thật, nàng gọi người yêu là quân tử để vừa tôn vừa trách yêu.
- Các cụ xưa đôi khi xưng hô quân tử như một cách giữ lễ giữa chốn đông người.
- Ở vài vùng, phụ nữ gọi chồng là quân tử, nghe cổ mà duyên, như gợi mùi mực tàu giấy dó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đàn ông có phẩm chất tốt, đôi khi phụ nữ dùng để gọi chồng hoặc người yêu một cách tôn trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có phẩm chất cao quý, đối lập với tiểu nhân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có phẩm chất tốt.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
- Gắn liền với các giá trị đạo đức của Nho giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất đạo đức cao quý của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến các giá trị truyền thống.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh có tính chất trang trọng hoặc lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiểu nhân" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ người không có phẩm chất đạo đức cao.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quân tử", "người quân tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao thượng, tài đức) hoặc động từ (là, trở thành).





