Tín
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đức tin của con người biết trọng lời hứa và biết tin nhau.
Ví dụ:
Chúng tôi kinh doanh dựa trên chữ tín.
Nghĩa: Đức tin của con người biết trọng lời hứa và biết tin nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội dạy em giữ chữ tín, hứa gì thì làm.
- Bạn Lan trả sách đúng hẹn để giữ chữ tín với lớp.
- Cô bán hàng luôn giao đủ, ai cũng khen cô có chữ tín.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữ chữ tín giúp nhóm bạn được thầy cô tin giao việc khó.
- Cửa hàng online giao đúng mẫu như đã nói, vậy là họ giữ chữ tín với khách.
- Khi xin lỗi và sửa sai đúng như hẹn, mình đang dựng lại chữ tín với bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi kinh doanh dựa trên chữ tín.
- Không hợp đồng nào bền vững nếu thiếu chữ tín giữa các bên.
- Có lúc tiền bạc lấp lánh, nhưng chữ tín mới là tấm căn cước để người ta nhớ về ta.
- Mất nhiều năm gây dựng, chỉ một lần thất hứa là chữ tín sứt mẻ ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự tin tưởng giữa người với người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về đạo đức, triết học hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện lòng tin, sự trung thành trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng và lòng trung thành.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc hài hước.
- Thường đi kèm với các từ như "đức", "lòng" để tạo thành cụm từ có ý nghĩa sâu sắc hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tin" (động từ) trong tiếng Việt.
- Khác biệt với "tín" trong "tín ngưỡng" vì không mang ý nghĩa tôn giáo.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "sự" hoặc "niềm"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "niềm tín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ như "mạnh mẽ", "sâu sắc" hoặc các động từ như "có", "mất".





