Trung tín

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Trung thành với lời hứa, đáng tin cậy.
Ví dụ: Anh ấy trung tín với điều đã hứa, nói làm là làm.
Nghĩa: (cũ). Trung thành với lời hứa, đáng tin cậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nói mượn bút rồi trả, và bạn giữ lời, rất trung tín.
  • Chú chó luôn chờ chủ về mỗi chiều, thật trung tín.
  • Cô giáo khen Minh vì trung tín với lời hẹn giúp bạn trực nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy trung tín với cam kết của nhóm, dù việc khó vẫn làm đến nơi đến chốn.
  • Giữa nhiều lời rủ rê, bạn vẫn trung tín với nguyên tắc không quay cóp.
  • Trong truyện, người lính trung tín giữ lời thề với đồng đội suốt cả hành trình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trung tín với điều đã hứa, nói làm là làm.
  • Người trung tín không cần thề thốt nhiều; họ để thời gian kiểm chứng lời mình.
  • Trong những mối quan hệ dài lâu, sự trung tín là sợi chỉ giữ nếp tin nhau.
  • Giữa những ngả rẽ hấp dẫn, trung tín với cam kết ban đầu lại là cách bảo vệ chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mang tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển, trang nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Mang sắc thái cổ điển, không thường dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Thường được thay thế bằng từ "đáng tin cậy" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trung thành" nhưng "trung tín" nhấn mạnh vào sự đáng tin cậy.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trung tín", "hết sức trung tín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ khi làm định ngữ.