Kiên trung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(id.). Như trung kiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Như trung kiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bội bạc phản trắc
Từ Cách sử dụng
kiên trung Trang trọng, văn chương, thường dùng để ca ngợi phẩm chất trung thành bền vững, không lay chuyển trước khó khăn, thử thách. Ví dụ:
trung kiên Trang trọng, nhấn mạnh sự bền vững, kiên định trong lòng trung thành. Ví dụ: Người chiến sĩ trung kiên bảo vệ Tổ quốc.
son sắt Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự bền vững, không lay chuyển của lòng trung thành. Ví dụ: Tấm lòng son sắt thủy chung.
bội bạc Tiêu cực, lên án, nhấn mạnh sự vô ơn, phản bội lòng tin. Ví dụ: Kẻ bội bạc sẽ không có kết cục tốt đẹp.
phản trắc Tiêu cực, lên án, nhấn mạnh sự lật lọng, không đáng tin cậy. Ví dụ: Hành động phản trắc của hắn đã bị mọi người khinh bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự trung thành, bền bỉ trong các bài viết chính luận hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có phẩm chất trung thành, kiên định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác tôn trọng, ngưỡng mộ đối với đối tượng được miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thành, kiên định của một cá nhân hoặc tập thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả những tình huống không cần sự nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phẩm chất tốt đẹp khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trung kiên", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả những tình huống tạm thời hoặc không chắc chắn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kiên trung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ khi làm định ngữ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới