Trung kiên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tinh thần giữ lòng trung thành đến cùng, không gì lay chuyển được.
Ví dụ:
Anh ấy trung kiên với nguyên tắc sống của mình.
Nghĩa: Có tinh thần giữ lòng trung thành đến cùng, không gì lay chuyển được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam trung kiên với đội bóng của lớp, dù trời mưa vẫn đến tập.
- Chú chó trung kiên luôn ở bên chủ, không rời nửa bước.
- Bé Lan trung kiên giữ lời hứa với bạn, nói làm là làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy trung kiên với mục tiêu của câu lạc bộ, dù bị chê vẫn kiên trì thực hiện.
- Bạn lớp trưởng trung kiên bảo vệ quyết định chung, không vì áp lực mà đổi ý.
- Trong đội văn nghệ, Minh trung kiên đứng về phía bạn khi mọi người hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trung kiên với nguyên tắc sống của mình.
- Cả trong thuận lợi lẫn sóng gió, cô vẫn trung kiên với lời thề nghề nghiệp.
- Ông trung kiên với lý tưởng đã chọn, không để lời khen chê kéo lệch đường.
- Giữa những đổi thay chóng mặt, chị chọn trung kiên với người, với việc mình tin là đúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tinh thần giữ lòng trung thành đến cùng, không gì lay chuyển được.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung kiên | mạnh, trang trọng/văn chính luận; ca ngợi phẩm chất bền bỉ, bất khuất Ví dụ: Anh ấy trung kiên với nguyên tắc sống của mình. |
| kiên trung | Trang trọng, ca ngợi, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử, nhấn mạnh sự kiên định và trung thành. Ví dụ: Người chiến sĩ kiên trung bảo vệ Tổ quốc đến hơi thở cuối cùng. |
| trung thành | trung tính, phổ thông; mức độ bao quát, hơi nhẹ hơn Ví dụ: Anh ấy trung thành với lý tưởng đã chọn. |
| trung trinh | trang trọng, văn chương; sắc thái đạo lý, cao nhã Ví dụ: Bà vẫn trung trinh với lời thề năm cũ. |
| trung trực | trang trọng, cổ điển; nhấn vào sự ngay thẳng đi kèm lòng trung Ví dụ: Ông là người trung trực, trước sau như một. |
| phản trắc | Tiêu cực, lên án, mang sắc thái văn chương, nhấn mạnh sự lật lọng, bội tín, không giữ lời hứa. Ví dụ: Hắn là kẻ phản trắc, không đáng tin cậy. |
| phản bội | mạnh, tiêu cực; kết tội trực diện Ví dụ: Hắn phản bội tổ chức vào phút chót. |
| bội phản | trang trọng, cổ; sắc thái lên án nặng Ví dụ: Gã bị khép tội bội phản đồng đội. |
| hai lòng | khẩu ngữ, chê bai; chỉ sự không một dạ Ví dụ: Kẻ hai lòng không thể tin cậy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả phẩm chất của cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa nhân vật có lòng trung thành mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với lòng trung thành.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thành không lay chuyển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh phẩm chất này.
- Thường dùng để mô tả con người hoặc tổ chức, ít khi dùng cho sự vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trung thành" nhưng "trung kiên" nhấn mạnh hơn về sự kiên định.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trung kiên", "vô cùng trung kiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ chỉ người, tổ chức.





