Bội phản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như phản bội.
Ví dụ:
Anh ta đã bội phản niềm tin của mọi người.
Nghĩa: Như phản bội.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hứa giữ bí mật mà lại bội phản, kể hết cho người khác.
- Chú chó bị chủ cũ bội phản nên bỏ đi lang thang.
- Cậu bé buồn vì bạn thân bội phản, không đứng về phía mình trong cuộc chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tin tưởng cậu, nhưng cậu bội phản khi tiết lộ kế hoạch cho đội đối thủ.
- Trong truyện, tướng quân bội phản nhà vua để chạy theo lợi ích riêng.
- Niềm tin một khi bị bội phản thì rất khó vá lại như cũ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã bội phản niềm tin của mọi người.
- Đôi khi người ta bội phản không phải vì ác ý, mà vì sợ hãi và yếu lòng.
- Có lý tưởng mà bội phản lý tưởng ấy, con người sẽ lạc mất phương hướng.
- Người từng bội phản bạn sẽ luôn để lại một vết xước trong ký ức, dù thời gian có phủ bụi lên mọi chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "phản bội" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản có tính trang trọng hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái trang trọng và cổ điển hơn so với "phản bội".
- Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "phản bội".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phản bội" trong giao tiếp thông thường.
- "Bội phản" có thể tạo cảm giác xa lạ hoặc không tự nhiên nếu dùng sai ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bội phản bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "bội phản đồng đội".





