Phản phúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tráo trở, phản lại người đã tin cậy mình hoặc có ân nghĩa với mình.
Ví dụ: Phản lại ân nghĩa là phản phúc.
Nghĩa: Tráo trở, phản lại người đã tin cậy mình hoặc có ân nghĩa với mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hứa chơi chung rồi lại bỏ đi theo nhóm khác, ai cũng bảo cậu ấy phản phúc.
  • Chú chó được chủ nuôi dưỡng mà cắn lại chủ thì bị gọi là phản phúc.
  • Cậu bé nhận quà mà quay lưng chê bai người tặng là hành vi phản phúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Được thầy cô nâng đỡ mà tung tin xấu về nhà trường là thái độ phản phúc.
  • Nhận lời giúp đỡ rồi quay sang tiết lộ bí mật của bạn, như thế đúng là phản phúc.
  • Trong truyện, kẻ phản phúc thường cười trước mặt mà đâm sau lưng.
3
Người trưởng thành
  • Phản lại ân nghĩa là phản phúc.
  • Người ta có thể lỗi lầm, nhưng khi đã phản phúc, niềm tin gãy như cánh cửa mục.
  • Hắn nhờ bạn vượt khó, rồi quay lưng bán đứng bạn; cái phản phúc ấy khó mà tha thứ.
  • Trong bữa rượu, ông lắc đầu: ơn nghĩa chẳng đong bằng lời thề, chỉ cần một lần phản phúc là hết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi không trung thành, không đáng tin cậy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách tráo trở, phản bội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không trung thành, phản bội.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh có sự thất vọng hoặc phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như 'phản bội', nhưng 'phản phúc' nhấn mạnh sự tráo trở, lật lọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người bạn phản phúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "hành động phản phúc".