Vong ân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường đi đôi với bội nghĩa). Quên ơn.
Ví dụ: Anh ta vong ân với ân nhân của mình.
Nghĩa: (thường đi đôi với bội nghĩa). Quên ơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy từng được cô giúp đỡ mà giờ lại vong ân.
  • Con không được vong ân với người đã cưu mang mình.
  • Em thấy vong ân là điều rất xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta dễ quên khó khăn cũ, nhưng đừng vong ân với người đã kéo mình qua bờ vực.
  • Cậu ấy thành công rồi mà quay lưng, nghe cứ như vong ân bội nghĩa.
  • Chúng mình có thể bất đồng, nhưng vong ân với thầy cô thì không.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta vong ân với ân nhân của mình.
  • Được nâng đỡ rồi lại phủi tay, thế là vong ân rõ ràng.
  • Không gì lạnh bằng trái tim vong ân khi quá khứ vừa khô nước mắt.
  • Người khôn giữ chữ tín; kẻ vong ân thì mất bạn, mất mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường đi đôi với bội nghĩa). Quên ơn.
Từ đồng nghĩa:
bội bạc bạc nghĩa vô ơn
Từ trái nghĩa:
biết ơn đền ơn tri ân
Từ Cách sử dụng
vong ân mạnh; sắc thái chê trách; văn chương–trang trọng Ví dụ: Anh ta vong ân với ân nhân của mình.
bội bạc mạnh; chê trách; thường gặp trong văn chương/lời trách Ví dụ: Nó bội bạc, quay lưng với người từng cưu mang.
bạc nghĩa mạnh; chê trách; trang trọng/văn chương Ví dụ: Đối đãi bạc nghĩa với ân nhân là điều khó dung thứ.
vô ơn mạnh; chê trách; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Đừng vô ơn với người đã giúp mình.
biết ơn trung tính–tích cực; phổ thông Ví dụ: Chúng ta luôn biết ơn thầy cô.
đền ơn mạnh; tích cực; trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Anh tìm cách đền ơn ân nhân năm xưa.
tri ân trang trọng; tích cực; nghi lễ–văn bản Ví dụ: Nhà trường tổ chức lễ tri ân các thầy cô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi quên ơn của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê phán đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nên sự kịch tính hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi quên ơn một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với "bội nghĩa" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vô ơn" nhưng "vong ân" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta vong ân."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc được nhận ơn, ví dụ: "vong ân bội nghĩa."