Bội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm trái ngược với cái đã theo hay đã hứa; phản lại.
Ví dụ:
Anh ta bội ước với đối tác ngay trước hạn ký.
2.
tính từ
Được nhân lên nhiều lần; hơn nhiều, so với một mức nhất định.
Ví dụ:
Sự kiên nhẫn giúp cơ hội thành công lớn lên bội phần.
3.
danh từ
Tích của một đại lượng với một số nguyên.
Ví dụ:
Trong định nghĩa, bội của a là số nhận được khi nhân a với một số nguyên.
Nghĩa 1: Làm trái ngược với cái đã theo hay đã hứa; phản lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hứa giữ bí mật mà lại bội ước, nói cho cả lớp biết.
- Nó nhận lời trông cây nhưng bội lời, để cây héo rũ.
- Em tin bạn, mà bạn bội tín, em buồn lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy từng thề sẽ không bỏ đội, vậy mà đến lúc khó khăn lại bội thề, rời nhóm giữa chừng.
- Niềm tin của tụi mình bị bội phản khi bạn thân tung tin thất thiệt.
- Đừng bội lời hẹn chỉ vì chút tiện lợi, vì một lần thất hứa có thể gãy cả cầu tin cậy.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bội ước với đối tác ngay trước hạn ký.
- Người ta có thể bội lời trong phút yếu lòng, nhưng hậu quả thì ở lại rất lâu.
- Ta bội tín với người khác, rốt cuộc cũng bội phản chính mình.
- Đừng lấy hoàn cảnh làm cớ cho sự bội thề; lời hứa là món nợ danh dự.
Nghĩa 2: Được nhân lên nhiều lần; hơn nhiều, so với một mức nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Sau khi tưới và chăm đều, vườn rau lớn lên bội phần.
- Bạn luyện tập chăm chỉ nên chạy nhanh hơn bội lần so với trước.
- Món quà nhỏ nhưng niềm vui mẹ cười lên bội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ đọc sách đều đặn, vốn từ của bạn ấy tăng lên bội, nói chuyện mạch lạc hẳn.
- Sau đợt mưa, hồ nước đầy bội so với hôm qua, cá tung tăng khắp mặt hồ.
- Khi được thấu hiểu, động lực học tập của tụi mình mạnh lên bội phần.
3
Người trưởng thành
- Sự kiên nhẫn giúp cơ hội thành công lớn lên bội phần.
- Sau những lần vấp ngã, ta tỉnh táo hơn bội, biết chọn đâu là điều đáng giữ.
- Đầu tư vào con người mang lại lợi ích bội so với đầu tư ngắn hạn hời hợt.
- Vẻ đẹp của thành phố đêm mưa dường như lấp lánh hơn bội khi đèn lên.
Nghĩa 3: Tích của một đại lượng với một số nguyên.
1
Học sinh tiểu học
- Trong Toán, mười là bội của năm vì lấy năm nhân lên thì ra mười.
- Các bội của ba là những số nhận được khi nhân ba với các số đếm.
- Bạn tìm bội của bốn bằng cách nhân bốn lên nhiều lần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong dãy số, mọi số chia hết cho sáu đều là bội của sáu.
- Muốn tìm bội chung của hai số, ta nhân từng số với các số nguyên rồi chọn phần trùng.
- Nhận biết bội của chín giúp làm nhanh bài chia hết và rút gọn phân số.
3
Người trưởng thành
- Trong định nghĩa, bội của a là số nhận được khi nhân a với một số nguyên.
- Để lập lịch, ta chọn khoảng thời gian là bội chung nhỏ nhất để các chu kỳ khớp nhau.
- Trong lý thuyết số, xét các bội của một phần tử giúp hiểu cấu trúc nhóm cộng.
- Việc kiểm tra bội của một số hỗ trợ phát hiện chu kỳ trong dữ liệu rời rạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự phản bội trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự gia tăng nhiều lần của một đại lượng hoặc sự phản bội trong các tình huống chính trị, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự phản bội hoặc sự gia tăng đột ngột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong toán học để chỉ tích của một đại lượng với một số nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự phản bội.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
- Thường mang tính nhấn mạnh khi chỉ sự gia tăng nhiều lần.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản bội hoặc sự gia tăng đáng kể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn.
- Trong toán học, "bội" có nghĩa cụ thể và không thể thay thế bằng từ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phản" hoặc "tăng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi từ này có nhiều nghĩa khác nhau.
- Trong toán học, cần hiểu rõ khái niệm để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bội" có thể là động từ, tính từ hoặc danh từ, tùy theo ngữ cảnh. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bội" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "bội" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bội" có thể kết hợp với các danh từ, động từ, và tính từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn, ví dụ như "bội phản", "bội số".





