Bội nghĩa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường đi với vong ân). Phụ ơn nghĩa.
Ví dụ:
Anh ta bội nghĩa với ân nhân của mình.
Nghĩa: (thường đi với vong ân). Phụ ơn nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ta bội nghĩa, quên hết người đã giúp mình lúc khó khăn.
- Bạn ấy được chăm sóc mà lại bội nghĩa, bỏ mặc người từng cưu mang.
- Cậu kia nhận quà xong thì bội nghĩa, không thèm nhớ ơn cô chú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bội nghĩa thường quay lưng ngay khi không còn lợi, bỏ quên tấm lòng của người khác.
- Được thầy dìu dắt, anh ta vẫn bội nghĩa, nói lời phủi sạch công lao.
- Có kẻ bội nghĩa, coi ơn nghĩa như món nợ cần xóa cho nhẹ lòng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bội nghĩa với ân nhân của mình.
- Trong cơn đổi thay, sự bội nghĩa phơi bày những gương mặt ta từng tin.
- Người bội nghĩa thường biện bạch rất khéo, nhưng vết rạn trong lòng người ở lại thì không khép.
- Đừng bội nghĩa khi chỉ cần một lời cảm ơn và đôi chút tử tế để trả lại sự ấm áp ngày xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, luân lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có hành vi phụ bạc, không giữ lời hứa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi không đúng đắn.
- Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng và nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi không giữ lời hứa hoặc phụ bạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với "vong ân" để tạo thành cụm từ "vong ân bội nghĩa".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phản bội" nhưng "bội nghĩa" nhấn mạnh vào khía cạnh phụ ơn nghĩa.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với "vong ân" để tạo thành cụm từ cố định.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta bội nghĩa với bạn bè."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc cụm từ "vong ân" để nhấn mạnh ý nghĩa.





