Bội ơn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không những không biết ơn mà còn xử tệ với người mình mang ơn.
Ví dụ: Từng được giúp đỡ, anh ta lại bội ơn người đã đỡ mình lúc khó.
Nghĩa: Không những không biết ơn mà còn xử tệ với người mình mang ơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông lão cứu nó khỏi mưa, mà nó lại bội ơn, nói nặng lời với ông.
  • Cô giáo từng kèm em học, nhưng em bội ơn, quay lưng khi cô cần giúp.
  • Bạn được bạn khác cho mượn áo, rồi bội ơn, chê áo rách và bỏ mặc bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy từng được hàng xóm cưu mang, vậy mà sau này bội ơn, coi họ như người lạ.
  • Nó nhận học bổng của quỹ thiện nguyện, rồi bội ơn bằng cách nói xấu người tài trợ.
  • Được đàn anh chỉ đường, cậu ta lại bội ơn, hắt hủi khi gặp lại.
3
Người trưởng thành
  • Từng được giúp đỡ, anh ta lại bội ơn người đã đỡ mình lúc khó.
  • Chị không sợ nghèo, chỉ sợ kẻ bội ơn, vì sự lạnh lùng ấy làm lòng người cạn kiệt.
  • Có người leo lên bậc cao nhờ bao bàn tay đỡ, rồi bội ơn, chặt luôn chiếc thang vừa trèo.
  • Đến khi no ấm, hắn bội ơn, quay lưng với ánh mắt đã từng thức suốt nhiều đêm vì hắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi vô ơn của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự đối lập trong tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô ơn của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vô ơn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích nhẹ nhàng, vì từ này mang sắc thái mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta bội ơn người đã giúp đỡ mình."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "bội ơn cha mẹ", "bội ơn thầy cô".
bội bạc vong ơn phản bội vô ơn bạc bẽo trả ơn mang ơn ơn nghĩa ân tình phụ bạc