Ân tình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình cảm thắm thiết do có ơn sâu đối với nhau.
Ví dụ:
Anh ấy luôn ghi nhớ ân tình của người đã cưu mang mình thuở hàn vi.
2.
danh từ
Đầy ân tình hoặc đầy tình cảm thắm thiết, nói chung.
Ví dụ:
Ánh mắt của người mẹ già luôn chất chứa bao ân tình dành cho con cái.
Nghĩa 1: Tình cảm thắm thiết do có ơn sâu đối với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan luôn nhớ ân tình của cô giáo đã dạy mình.
- Ông bà có ân tình sâu nặng với những người hàng xóm tốt bụng.
- Mẹ dặn con phải biết giữ ân tình với người đã giúp đỡ mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mối ân tình giữa thầy và trò là sợi dây gắn kết bền chặt qua năm tháng.
- Dù xa cách, họ vẫn giữ trọn ân tình với quê hương và những người đã cưu mang.
- Những người bạn cùng chung hoạn nạn thường có ân tình sâu sắc khó phai mờ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy luôn ghi nhớ ân tình của người đã cưu mang mình thuở hàn vi.
- Trong cuộc đời, có những ân tình không thể đong đếm bằng vật chất mà chỉ có thể cảm nhận bằng trái tim.
- Mối ân tình sâu nặng giữa những người đồng đội đã cùng nhau vào sinh ra tử là điều thiêng liêng nhất.
- Đôi khi, một ánh mắt, một cử chỉ cũng đủ để thể hiện trọn vẹn ân tình mà ta dành cho nhau.
Nghĩa 2: Đầy ân tình hoặc đầy tình cảm thắm thiết, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Trong ngôi nhà nhỏ, luôn có thật nhiều ân tình.
- Bạn bè dành cho nhau những ân tình ấm áp.
- Nụ cười của bà luôn chứa chan ân tình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những lá thư tay ngày xưa thường chứa đựng biết bao ân tình của người gửi.
- Dù cuộc sống có bộn bề, họ vẫn dành cho nhau những khoảnh khắc đầy ân tình.
- Tình yêu thương và ân tình là nền tảng vững chắc cho mọi mối quan hệ bền lâu.
3
Người trưởng thành
- Ánh mắt của người mẹ già luôn chất chứa bao ân tình dành cho con cái.
- Một xã hội văn minh là nơi con người biết sẻ chia và trao gửi cho nhau những ân tình chân thành.
- Đôi khi, sự im lặng cũng có thể nói lên tất cả ân tình mà ta không thể diễn tả bằng lời.
- Giữa dòng đời hối hả, những ân tình nhỏ bé lại trở thành điểm tựa tinh thần vô giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình cảm thắm thiết do có ơn sâu đối với nhau.
Từ đồng nghĩa:
tình nghĩa nghĩa tình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ân tình | Trang trọng, biểu cảm, nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc và lòng biết ơn. Ví dụ: Anh ấy luôn ghi nhớ ân tình của người đã cưu mang mình thuở hàn vi. |
| tình nghĩa | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự gắn bó, lòng biết ơn và trách nhiệm trong mối quan hệ. Ví dụ: Họ luôn giữ trọn tình nghĩa vợ chồng. |
| nghĩa tình | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự gắn bó, lòng biết ơn và trách nhiệm trong mối quan hệ. Ví dụ: Anh em phải sống có nghĩa tình với nhau. |
Nghĩa 2: Đầy ân tình hoặc đầy tình cảm thắm thiết, nói chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mối quan hệ sâu sắc, có ơn nghĩa giữa người với người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để miêu tả mối quan hệ tình cảm sâu sắc, thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trân trọng, biết ơn và tình cảm sâu sắc.
- Thường mang sắc thái trang trọng, cảm xúc.
- Phù hợp với văn chương và các tình huống cần bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ có ơn nghĩa sâu sắc.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần bày tỏ lòng biết ơn hoặc tình cảm sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "tình cảm", "ân nghĩa".
- Khác biệt với "ân nghĩa" ở chỗ nhấn mạnh hơn về tình cảm thắm thiết.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ân tình sâu nặng", "ân tình của mẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu nặng, thắm thiết) và động từ (nhớ, giữ).





