Phụ bạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đối xử tệ bạc, không kể gì đến tình nghĩa (thường nói về tình nghĩa yêu đương, vợ chồng).
Ví dụ: Anh ta đã phụ bạc người vợ tần tảo.
Nghĩa: Đối xử tệ bạc, không kể gì đến tình nghĩa (thường nói về tình nghĩa yêu đương, vợ chồng).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy hứa thương mãi mà lại phụ bạc chị.
  • Cô khóc vì người yêu phụ bạc, bỏ đi không lời.
  • Chú rể đổi ý vào phút chót, phụ bạc cô dâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bảo sẽ ở bên, rồi quay lưng phụ bạc khi cô gặp khó khăn.
  • Anh ta mượn tình cảm để lợi dụng, cuối cùng phụ bạc không chút áy náy.
  • Cô gái không oán trách, chỉ lặng im khi bị người yêu phụ bạc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đã phụ bạc người vợ tần tảo.
  • Đừng tô son cho sự ra đi đó: đó là phụ bạc, không phải tìm tự do.
  • Người ta có thể nghèo tiền, nhưng phụ bạc tình nghĩa thì khó mà ngẩng đầu.
  • Đến khi cô đổ bệnh, anh mới hiểu thế nào là lỗi lầm của kẻ phụ bạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đối xử tệ bạc, không kể gì đến tình nghĩa (thường nói về tình nghĩa yêu đương, vợ chồng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chung tình thuỷ chung trọn nghĩa
Từ Cách sử dụng
phụ bạc mức độ mạnh; sắc thái phê phán, giàu cảm xúc; văn chương–khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta đã phụ bạc người vợ tần tảo.
bạc bẽo mạnh; chê trách; khẩu ngữ–văn chương Ví dụ: Anh ta bạc bẽo, bỏ rơi người yêu lúc khó khăn.
bội bạc mạnh; phê phán; trang trọng–văn chương Ví dụ: Nàng oán trách kẻ bội bạc phụ tình.
phụ tình mạnh; bi thương, trách móc; văn chương Ví dụ: Chàng phụ tình, bỏ đi không một lời từ biệt.
chung tình mạnh; ca ngợi; văn chương–trang trọng Ví dụ: Dù nghèo khó, họ vẫn chung tình suốt đời.
thuỷ chung mạnh; ca ngợi; trung tính–trang trọng Ví dụ: Cô ấy thủy chung, không rời bỏ chồng lúc hoạn nạn.
trọn nghĩa trung tính–trang trọng; đề cao đạo nghĩa Ví dụ: Ông luôn trọn nghĩa với vợ con trong mọi biến cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi không trung thành trong mối quan hệ tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự phản bội trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản bội trong mối quan hệ tình cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ như "tình yêu", "vợ chồng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phản bội" nhưng "phụ bạc" thường nhấn mạnh hơn về tình cảm.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phụ bạc cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và danh từ chỉ người (bổ ngữ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...