Biết ơn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiểu và nhớ công ơn của người khác đối với mình.
Ví dụ:
Tôi biết ơn sự hỗ trợ của đồng nghiệp trong việc hoàn thành dự án này.
Nghĩa: Hiểu và nhớ công ơn của người khác đối với mình.
1
Học sinh tiểu học
- Con biết ơn mẹ đã nấu cơm cho con ăn mỗi ngày.
- Bạn nhỏ biết ơn cô giáo đã dạy mình những điều hay.
- Em luôn biết ơn ông bà đã chăm sóc em từ bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng ta cần biết ơn những người đã cống hiến cho sự phát triển của cộng đồng.
- Anh ấy biết ơn sự động viên của bạn bè khi gặp khó khăn trong học tập.
- Lòng biết ơn là nền tảng để xây dựng những mối quan hệ bền vững.
3
Người trưởng thành
- Tôi biết ơn sự hỗ trợ của đồng nghiệp trong việc hoàn thành dự án này.
- Biết ơn không chỉ là một cảm xúc mà còn là một thái độ sống tích cực.
- Dù cuộc sống có nhiều thử thách, tôi vẫn luôn biết ơn những bài học đã giúp tôi trưởng thành.
- Một lời cảm ơn chân thành có thể thể hiện lòng biết ơn sâu sắc hơn mọi món quà vật chất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ lòng cảm kích đối với sự giúp đỡ của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự công nhận và tôn trọng đối với đóng góp của cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để diễn tả cảm xúc sâu sắc và chân thành của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, chân thành và trang trọng.
- Thường xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng cảm kích một cách chân thành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc không nghiêm túc.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cảm ơn" nhưng "biết ơn" thường sâu sắc và lâu dài hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất biết ơn", "luôn biết ơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, luôn), danh từ chỉ người hoặc sự việc (bố mẹ, sự giúp đỡ).





