Ân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ơn (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi không quên ân của anh.
Nghĩa: Ơn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em ghi nhớ ân của cô giáo đã dạy em đọc.
  • Bạn nhỏ cúi đầu cảm ơn để bày tỏ sự biết ân với bác bảo vệ.
  • Con ôm mẹ, thầm giữ ân chăm sóc trong tim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy trở lại trường cũ, lòng đầy ân thầy cô đã dìu dắt.
  • Từ một lời chỉ dẫn đúng lúc, tôi hiểu thế nào là ân người đi trước.
  • Giữa ngày mưa, một chiếc ô đưa ngang cũng đủ thành ân khó quên.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không quên ân của anh.
  • Có những ân nhẹ như làn gió, nhưng mát cả quãng đời sau.
  • Ân nuôi dưỡng một mối ràng buộc thầm lặng hơn mọi lời hứa.
  • Khi hoạn nạn mới thấy ân sâu, và nợ lòng khó dứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ơn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
ơn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ân Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh cần sự trang nghiêm, thể hiện sự biết ơn sâu sắc hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: Tôi không quên ân của anh.
ơn Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Ghi nhớ công ơn.
oán Trung tính, phổ biến, thường dùng để đối lập với 'ân' trong các cụm từ như 'ân oán'. Ví dụ: Giải quyết ân oán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ơn" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, mang tính lịch sử hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "ơn" để phù hợp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ơn" trong giao tiếp thông thường.
  • "Ân" thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ cố định như "ân huệ", "ân tình".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ân nghĩa", "ân tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "nhận ân", "ân sâu".
ơn nghĩa đức phúc huệ sủng oán thù tình nhân