Nhân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận ở bên trong một số loại hạt.
2.
danh từ
Phần ở giữa bánh, thường là phần ngon nhất, làm bằng các chất khác với phần ngoài.
3.
danh từ
(id.). Bộ phận ở trung tâm, là cốt lõi của vật.
4.
danh từ
(chm.). Bộ phận ở giữa tế bào, thường hình cầu, có chức năng quan trọng trong hoạt động sống, sinh sản và di truyền.
5.
danh từ
(kết hợp hạn chế; dùng đi đôi với quả). Nguyên nhân (nói tắt).
6.
danh từ
Lòng thương người.
7.
động từ
Làm phép toán về số mà ở trường hợp đơn giản nhất là cộng tắt một số (gọi là số bị nhân) với chính nó một số lần nào đó (số lần đó gọi là số nhân).
8.
động từ
Làm tăng thêm gặp nhiều lần từ cái hiện có.
9. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là hoàn cảnh thuận tiện trong đó diễn ra sự việc nói đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần bên trong của hạt hoặc bánh, ví dụ "nhân đậu xanh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về sinh học, toán học hoặc khi nói về nguyên nhân sự việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cốt lõi, bản chất của sự vật hoặc con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học (nhân tế bào) và toán học (phép nhân).
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
  • Trong văn chương, có thể mang tính ẩn dụ, sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phần bên trong hoặc cốt lõi của một vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng về nghĩa, dễ gây hiểu lầm.
  • Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhân" trong các ngữ cảnh khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
  • Khác biệt với từ "lõi" ở chỗ "nhân" thường chỉ phần bên trong có giá trị hoặc chức năng đặc biệt.
  • Chú ý khi dùng trong toán học và sinh học để tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
lõi cốt trung tâm bản chất tinh tuý hạt ruột

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới