Ruột
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần của ống tiêu hoá từ cuối dạ dày đến hậu môn.
Ví dụ:
Tôi bị viêm ruột nên phải kiêng đồ cay.
2.
danh từ
Bộ phận bên trong của một số vật.
Ví dụ:
Chiếc lốp cũ nhưng ruột còn tốt.
3.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Ruột của con người, được coi là biểu tượng của sự chịu đựng về tình cảm.
4. (dùng phụ sau danh từ chỉ quan hệ gia đình thân thuộc). Từ dùng để chỉ mối quan hệ có cùng cha mẹ hoặc mối quan hệ giữa những người có cùng cha mẹ với con cái của họ.
Ví dụ:
Đó là em ruột của tôi.
Nghĩa 1: Phần của ống tiêu hoá từ cuối dạ dày đến hậu môn.
1
Học sinh tiểu học
- Bé đau bụng vì ruột bị co thắt.
- Con mèo ăn no, ruột kêu ọc ọc.
- Cô y tá dặn không ăn đồ lạ để ruột không bị rối loạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi uống sữa quá lạnh, cậu thấy ruột cồn cào khó chịu.
- Bác sĩ giải thích thức ăn đi qua dạ dày rồi đến ruột để hấp thụ chất dinh dưỡng.
- Ăn nhiều rau giúp ruột làm việc đều và dễ đi ngoài hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi bị viêm ruột nên phải kiêng đồ cay.
- Ruột yếu mà cứ ăn thất thường thì sớm muộn cũng sinh bệnh.
- Chuyến đi xa, anh mang theo men tiêu hoá để giữ ruột êm.
- Sau ca mổ, từng cơn quặn ruột nhắc anh dè chừng mỗi miếng ăn.
Nghĩa 2: Bộ phận bên trong của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh thay ruột bút chì cho cây bút máy.
- Bố bơm lại ruột xe đạp bị xì hơi.
- Cô giáo mở quả bóng, bên trong có ruột cao su.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại rơi mạnh làm hỏng một phần ruột máy.
- Chiếc gối dùng lâu, ruột bông xẹp xuống nên nằm không êm.
- Cậu tháo đồng hồ để xem ruột cơ chạy thế nào.
3
Người trưởng thành
- Chiếc lốp cũ nhưng ruột còn tốt.
- Nhà xưởng đổi ruột máy nén khí để tăng hiệu suất.
- Cô thay ruột chăn khi mùa lạnh kéo về.
- Người thợ nhìn vào ruột loa, biết ngay mạch đã cháy.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Ruột của con người, được coi là biểu tượng của sự chịu đựng về tình cảm.
Nghĩa 4: (dùng phụ sau danh từ chỉ quan hệ gia đình thân thuộc). Từ dùng để chỉ mối quan hệ có cùng cha mẹ hoặc mối quan hệ giữa những người có cùng cha mẹ với con cái của họ.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ruột bế em đi học.
- Chị ruột nấu cháo cho em khi ốm.
- Bố ruột đón con sau giờ tan lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy gọi điện cho anh ruột để hỏi ý kiến.
- Bạn mình sống với bác ruột từ nhỏ.
- Cậu ruột luôn nhắc mình giữ gìn nề nếp gia đình.
3
Người trưởng thành
- Đó là em ruột của tôi.
- Chị họ không phải chị ruột, nhưng tình cảm vẫn rất gần.
- Ông nội tôi là bố ruột của ba, còn chú ruột là em của ba.
- Giữa dòng họ, phân biệt họ hàng và ruột thịt giúp lời ăn tiếng nói giữ chừng mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc mối quan hệ gia đình, ví dụ "ruột thịt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả chi tiết về giải phẫu hoặc trong các bài viết về y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cảm xúc hoặc mối quan hệ sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, sinh học khi nói về hệ tiêu hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ thân mật trong giao tiếp gia đình đến trang trọng trong văn bản khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả cụ thể về giải phẫu hoặc mối quan hệ gia đình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao nếu không liên quan đến y học hoặc sinh học.
- Có thể thay thế bằng từ "nội tạng" trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nội tạng" khi nói về cơ thể người.
- Khác biệt với "ruột thịt" khi chỉ mối quan hệ gia đình, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ruột non", "ruột già".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ruột thừa"), động từ ("đau ruột"), hoặc danh từ khác ("ruột bánh").





