Thận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận cơ thể động vật, hình hạt đậu, màu nâu đỏ, ở hai bên cột sống, có chức năng lọc nước tiểu.
Ví dụ: Thận là cơ quan lọc máu và tạo nước tiểu.
Nghĩa: Bộ phận cơ thể động vật, hình hạt đậu, màu nâu đỏ, ở hai bên cột sống, có chức năng lọc nước tiểu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói thận giúp lọc nước tiểu trong cơ thể.
  • Trong tranh, cô giáo chỉ cho em vị trí hai quả thận sau lưng.
  • Uống đủ nước để thận làm việc tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thận hoạt động như chiếc máy lọc, loại bỏ chất thải khỏi máu.
  • Khi mất nước, thận phải làm việc vất vả hơn để giữ cân bằng.
  • Bài sinh học hôm nay giải thích vì sao thận và bàng quang phối hợp khi đi tiểu.
3
Người trưởng thành
  • Thận là cơ quan lọc máu và tạo nước tiểu.
  • Sau đợt ốm, anh chú ý ăn nhạt để nhẹ gánh cho thận.
  • Những lần thức khuya khiến tôi thấy thận mình như đang kêu cứu, âm thầm mà dai dẳng.
  • Giữ thói quen uống nước đều đặn là cách tử tế với thận và với chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về sức khỏe hoặc bệnh tật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, sinh học hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến chủ đề sức khỏe hoặc cơ thể người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản y học hoặc khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về chức năng sinh học hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan đến thận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thận trọng" do phát âm gần giống.
  • Khác biệt với "gan" hay "phổi" ở chức năng và vị trí trong cơ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quả thận", "thận của người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("thận khỏe"), động từ ("lọc thận"), hoặc lượng từ ("hai quả thận").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...