Lá lách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận nằm phía dưới dạ dày, chuyên sản sinh hồng cầu.
Ví dụ:
Lá lách là cơ quan nằm dưới dạ dày và có chức năng tạo hồng cầu.
Nghĩa: Bộ phận nằm phía dưới dạ dày, chuyên sản sinh hồng cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Lá lách là một bộ phận trong bụng giúp tạo ra hồng cầu cho cơ thể.
- Bác sĩ nói lá lách của bé khỏe, nên bé dễ hồng hào.
- Khi chạy quá sức, em thấy nhói bên bụng trái, nhưng đó không phải do lá lách bị hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lá lách nằm ở bên trái ổ bụng, hỗ trợ cơ thể sản sinh hồng cầu và tham gia lọc máu.
- Trong bài sinh học, cô giải thích lá lách giúp thay thế hồng cầu đã già bằng hồng cầu mới.
- Bạn tớ hiến máu xong được dặn ăn uống đủ chất để lá lách và tủy xương làm việc hiệu quả.
3
Người trưởng thành
- Lá lách là cơ quan nằm dưới dạ dày và có chức năng tạo hồng cầu.
- Khi đọc kết quả siêu âm, anh thở phào vì lá lách hoàn toàn bình thường, không có dấu hiệu to hay tụ máu.
- Bác sĩ dặn chị chú ý dinh dưỡng, vì lá lách khỏe mạnh góp phần duy trì số lượng hồng cầu ổn định.
- Trong khoảnh khắc mệt lả sau ca trực, tôi thấy rõ cơ thể mình là một cỗ máy tinh vi, nơi lá lách lặng lẽ thay mới từng hồng cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận nằm phía dưới dạ dày, chuyên sản sinh hồng cầu.
Từ đồng nghĩa:
lách tỳ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lá lách | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh y học hoặc đời sống hàng ngày. Ví dụ: Lá lách là cơ quan nằm dưới dạ dày và có chức năng tạo hồng cầu. |
| lách | Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc y học. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra xem lách có bị sưng không. |
| tỳ | Trang trọng, chuyên dùng trong y học cổ truyền. Ví dụ: Theo Đông y, tỳ vị có vai trò quan trọng trong tiêu hóa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc báo cáo sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các tài liệu nghiên cứu liên quan đến cơ thể người.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc cơ thể người hoặc trong ngữ cảnh y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các bộ phận khác nếu không có kiến thức y học cơ bản.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như 'gan', 'thận' về chức năng và vị trí trong cơ thể.
- Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo chính xác về mặt y học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lá lách của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ trạng thái (như "to", "nhỏ") hoặc động từ chỉ hành động (như "cắt bỏ", "kiểm tra").





