Nội tạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Xem lục phủ ngũ tạng.
Ví dụ:
Bác sĩ nói nội tạng ổn, chỉ cần theo dõi thêm.
Nghĩa: (ít dùng). Xem lục phủ ngũ tạng.
1
Học sinh tiểu học
- Cơ thể em có nhiều nội tạng như tim, phổi và gan.
- Bác sĩ dặn phải ăn rau để nội tạng khỏe mạnh.
- Chạy nhảy quá sức có thể làm nội tạng mệt mỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thói quen ngủ muộn lâu ngày sẽ ảnh hưởng xấu đến nội tạng.
- Trong giờ sinh học, cô giáo cho xem mô hình nội tạng để dễ hình dung.
- Khói thuốc không chỉ hại phổi mà còn làm tổn thương nhiều nội tạng khác.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ nói nội tạng ổn, chỉ cần theo dõi thêm.
- Cơ thể như một cỗ máy tinh vi, còn nội tạng là những bánh răng âm thầm vận hành.
- Ăn uống thất thường, nội tạng kêu cứu bằng những cơn đau lắt nhắt.
- Giữ tâm bình lặng, tôi thấy cả nội tạng cũng như nhẹ đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Xem lục phủ ngũ tạng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nội tạng | Ít dùng, mang tính học thuật hoặc y học, chỉ các cơ quan bên trong cơ thể. Ví dụ: Bác sĩ nói nội tạng ổn, chỉ cần theo dõi thêm. |
| phủ tạng | Trung tính, thường dùng trong y học hoặc khi nói về các bộ phận bên trong cơ thể động vật. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra phủ tạng của bệnh nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc báo cáo khoa học liên quan đến sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và sinh học khi nói về các cơ quan bên trong cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về các cơ quan bên trong cơ thể trong ngữ cảnh y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "lục phủ ngũ tạng" nếu cần diễn đạt một cách thông thường hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lục phủ ngũ tạng" trong ngữ cảnh không chuyên.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội tạng động vật", "nội tạng người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "khỏe mạnh"), động từ (như "bảo vệ"), hoặc các danh từ khác (như "bệnh", "tổn thương").





