Tuỵ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tuyến tiêu hóa, thường hình lá liễu, nằm bên dưới dạ dày, tiết ra chất dịch tiêu hóa các chất đạm, chất đường.
Ví dụ:
Tuỵ là một tuyến tiêu hoá ở sâu trong bụng.
Nghĩa: Tuyến tiêu hóa, thường hình lá liễu, nằm bên dưới dạ dày, tiết ra chất dịch tiêu hóa các chất đạm, chất đường.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói tuỵ giúp tiêu hoá thức ăn chúng ta ăn hằng ngày.
- Trong tranh, cô giáo chỉ vị trí của tuỵ nằm dưới dạ dày.
- Nhờ tuỵ tiết dịch, cơm và thịt được tiêu hoá tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuỵ nằm sau dạ dày và tiết dịch để phân giải đạm, đường trong bữa ăn.
- Khi tuỵ hoạt động ổn định, cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng hiệu quả hơn.
- Bài sinh học giải thích rằng tuỵ là “nhà máy” nhỏ hỗ trợ tiêu hoá cùng dạ dày và ruột.
3
Người trưởng thành
- Tuỵ là một tuyến tiêu hoá ở sâu trong bụng.
- Khi tuỵ tiết dịch đúng nhịp, bữa ăn trở nên nhẹ nhàng, không còn cảm giác nặng nề.
- Bệnh của tuỵ thường âm thầm, nên nhiều người chỉ nhận ra khi cơ thể đã kiệt sức.
- Giữ thói quen ăn uống điều độ là cách đơn giản nhất để bảo vệ tuỵ và hệ tiêu hoá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc các bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho các văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần mô tả chi tiết về cơ thể người.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác trong y học nếu không chú ý.
- Khác biệt với "lá lách" dù có vị trí gần nhau trong cơ thể.
- Cần chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuyến tuỵ", "bệnh tuỵ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tuỵ khỏe"), động từ ("bảo vệ tuỵ"), hoặc các danh từ khác ("dịch tuỵ").





